Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
KOBRA 2SS4
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3.9mm Công suất hủy tối đa: 12 - 14 tờ Dung tích thùng chứa: 38.5 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Ghim kẹp Khối lượng: 12.0 Kg
|
|
|
|
|
8,819,200 Đ
|
|
|
7,749,455 Đ
|
|
|
8,819,200 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,600,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Kobra +1cc4
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3.5 x 40mm Công suất hủy tối đa: 12 - 14 tờ Dung tích thùng chứa: 10.17 lít Khổ giấy hủy: 230 mm Hủy các chất liệu: • Thẻ tín dụng Khối lượng: 14.0 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,934,440 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
EMPRISE 15
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 10mm Công suất hủy tối đa: 15 tờ Dung tích thùng chứa: 27.0 lít Khổ giấy hủy: 240 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Đĩa vi tính • Ghim kẹp • Hộ chiếu Khối lượng: 21.5 Kg Tính năng khác: Tín hiệu báo đầy bình, tự động khởi động/dừng Với chế độ báo máy hoạt động nóng/quá tải Tự động dừng khi kẹt giấy
|
|
|
|
|
5,843,600 Đ
|
|
|
5,843,600 Đ
|
|
|
5,720,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,890,000 Đ
|
| (17 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
EMPRISE 80
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 9mm Công suất hủy tối đa: 12 - 14 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Đĩa vi tính • Ghim kẹp • Hộ chiếu Khối lượng: 18.0 Kg Tính năng khác: Tín hiệu báo đầy bình, tự động khởi động/dừng Với chế độ báo máy hoạt động nóng/quá tải Tự động dừng khi kẹt giấy
|
|
|
|
|
5,634,900 Đ
|
|
|
5,634,900 Đ
|
|
|
5,512,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,599,900 Đ
|
| (20 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
GBC 850S
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 4mm Công suất hủy tối đa: 10 tờ Dung tích thùng chứa: 20.0 lít Hủy các chất liệu: • Hộ chiếu
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
7,304,500 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
HERIN C512P
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 25mm Công suất hủy tối đa: 12 - 14 tờ Khổ giấy hủy: 230 mm Hủy các chất liệu: • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD Khối lượng: 16.0 Kg
|
|
|
|
|
4,361,830 Đ
|
|
|
4,361,830 Đ
|
|
|
5,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,361,830 Đ
|
| (15 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dino Plus
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3 x 20mm Công suất hủy tối đa: 15 tờ Dung tích thùng chứa: 42.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • - Khối lượng: 18.0 Kg
|
|
|
|
|
7,126,900 Đ
|
|
|
6,066,951 Đ
|
|
|
6,700,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,620,000 Đ
|
| (16 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dino C24
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 9mm Công suất hủy tối đa: 9 - 10 tờ Dung tích thùng chứa: 27.0 lít Khổ giấy hủy: 240 mm Hủy các chất liệu: him kẹp, ghim bấm, thẻ, CD, ... Khối lượng: 20.5 Kg Tính năng khác: 2 miệng cắt riêng 1 miệng hủy CD 1 miệng hủy giấy
|
|
|
|
|
6,903,776 Đ
|
|
|
6,903,776 Đ
|
|
|
6,720,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,720,000 Đ
|
| (14 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Emprise 68
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 1 x 10mm Công suất hủy tối đa: 8 tờ Dung tích thùng chứa: 34.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Ghim kẹp • Hộ chiếu Khối lượng: 25.0 Kg Tính năng khác: Tín hiệu báo đầy bình, tự động khởi động/dừng Với chế độ báo máy hoạt động nóng/quá tải Tự động dừng khi kẹt giấy
|
|
|
|
|
6,261,000 Đ
|
|
|
6,261,000 Đ
|
|
|
6,448,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,279,940 Đ
|
| (20 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
EBA 1121C
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3 x 25mm Công suất hủy tối đa: 6 tờ Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim bấm • Ghim kẹp Khối lượng: 7.0 Kg
|
|
|
|
|
6,800,000 Đ
|
|
|
6,695,000 Đ
|
|
|
7,262,760 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,665,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
DAHLE 20100
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3.9mm Công suất hủy tối đa: 8 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,942,200 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Zino D27
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3 x 15mm Công suất hủy tối đa: 15 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít Hủy các chất liệu: • - Khối lượng: 18.0 Kg
|
|
|
|
|
6,400,000 Đ
|
|
|
6,250,000 Đ
|
|
|
5,859,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,859,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
EBA 1123S
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 4mm Công suất hủy tối đa: 10 - 12 tờ Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Đĩa vi tính • Ghim kẹp • Hộ chiếu Khối lượng: 10.5 Kg
|
|
|
|
|
6,901,000 Đ
|
|
|
6,803,620 Đ
|
|
|
5,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,600,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Ideal 2400
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 4mm Công suất hủy tối đa: 24 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Ghim kẹp Khối lượng: 18.5 Kg Tính năng khác: Chống kẹt giấy Rác chứa trong bao nhựa, gắn bên trong tủ Tự khởi động và dừng khi tài liệu huỷ xong Có bánh xe di chuyển
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
7,955,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dino C33
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 14mm Công suất hủy tối đa: 8 tờ Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • - Tính năng khác: Chức năng trả giấy tự động Chức năng chống kẹt giấy Hệ thống chống ồn
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
5,633,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
IDEAL 2260
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 4mm Công suất hủy tối đa: 10 - 12 tờ Dung tích thùng chứa: 20.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Hộ chiếu Khối lượng: 10.5 Kg
|
|
|
|
|
5,413,100 Đ
|
|
|
6,850,000 Đ
|
|
|
6,750,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,387,200 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
IDEAL 2360
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 4mm Công suất hủy tối đa: 15 - 18 tờ Dung tích thùng chứa: 35.0 lít Khổ giấy hủy: 240 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Đĩa CD Khối lượng: 19.5 Kg
|
|
|
|
|
13,550,000 Đ
|
|
|
10,967,100 Đ
|
|
|
11,770,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,300,000 Đ
|
| (14 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Supass Dream SD-817-B
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3.8 x 40mm Công suất hủy tối đa: 17 tờ Dung tích thùng chứa: 34.0 lít Khối lượng: 16.3 Kg
|
|
|
|
|
5,790,000 Đ
|
|
|
5,590,000 Đ
|
|
|
7,000,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,217,500 Đ
|
| (23 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
HSM 90.2C
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 3 x 25mm Công suất hủy tối đa: 6 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít Hủy các chất liệu: • Hộ chiếu Khối lượng: 4.5 Kg Tính năng khác: tự động tắt mở.
|
|
|
|
|
4,590,000 Đ
|
|
|
4,680,000 Đ
|
|
|
4,476,991 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,153,130 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
ZIBA PC-410-CD
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2.5 x 15 mm Công suất hủy tối đa: 9-11 tờ A4/70g Dung tích thùng chứa: 27.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Đĩa vi tính • Ghim kẹp • Hộ chiếu Tính năng khác: Dùng cho cá nhân Tự khởi động, trả giấy ngược, chống kẹt giấy
|
|
|
|
|
7,137,540 Đ
|
|
|
6,354,000 Đ
|
|
|
6,469,700 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,300,000 Đ
|
| (18 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
BINGO C37
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2.5 x 15mm Công suất hủy tối đa: 10 tờ Dung tích thùng chứa: 25.0 lít Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Đĩa vi tính • Ghim kẹp Khối lượng: 18.0 Kg
|
|
|
|
|
6,600,000 Đ
|
|
|
6,365,350 Đ
|
|
|
6,700,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,240,000 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
EMPRISE 67
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 2 x 9mm Công suất hủy tối đa: 7 tờ Dung tích thùng chứa: 18.0 lít Khổ giấy hủy: 220 mm Hủy các chất liệu: • Kim kẹp • Kim bấm • Thẻ tín dụng • Đĩa CD • Ghim kẹp • Hộ chiếu Khối lượng: 12.5 Kg Tính năng khác: Với chế độ báo máy hoạt động nóng/quá tải
|
|
|
|
|
396,000 Đ
|
|
|
3,547,900 Đ
|
|
|
3,547,900 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
396,000 Đ
|
| (22 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
KOBRA 300CC4
|
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn Công suất hủy tối đa: 22-24 tờ Dung tích thùng chứa: 85.0 lít
|
|
|
|
|
30,514,000 Đ
|
|
|
30,992,000 Đ
|
|
|
29,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
29,322,350 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
KOBRA 400 S5
|
Kiểu hủy: Thành sợi Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 5.8mm Công suất hủy tối đa: 60-62 tờ Dung tích thùng chứa: 160.0 lít Khối lượng: 82.0 Kg
|
|
|
|
|
54,080,000 Đ
|
|
|
55,120,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
54,080,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|