Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
LG 21FU1
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Loại tivi: Ultra Slim Cổng kết nối: • Composite • S-video Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo • Âm thanh thông minh • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Bộ nhớ 100 chương trình • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Tính năng 2: • Equalizer dạng biểu đồ • Hiển thị tiếng Việt • Khóa trẻ em • Mắt vàng cảm ứng kỹ thuật số • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,980,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 29FU3
|
Kích thước màn hình: 29.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Loại tivi: Ultra Slim Cổng kết nối: • Composite • S-video • Cổng HDMI Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo • Âm thanh thông minh • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng chuyển sang chế độ Video thông minh • Chuyển lại nhanh kênh vừa xem Tính năng 2: • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hiển thị tiếng Việt • Khóa trẻ em • Mắt vàng cảm ứng kỹ thuật số • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
2,220,000 Đ
|
|
|
3,834,237 Đ
|
|
|
3,834,237 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,220,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung 21B850
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Loại tivi: Màn hình phẳng
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,253,960 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sharp 29SFX10V
|
Kích thước màn hình: 29.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Hiệu ứng âm thanh: AV Stereo • Âm thanh Surround Loại tivi: Màn hình phẳng Cổng kết nối: • Composite • S-video • Component • RCA • Audio Inputs • Audio Outputs Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Âm thanh Surround • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng chuyển sang chế độ Video thông minh • • Tính năng 2: • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,556,040 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sharp 21MFD1V
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Hiệu ứng âm thanh: AV Stereo • Âm thanh Surround Loại tivi: Màn hình phẳng Cổng kết nối: Composite • S-video • Component • RCA • Audio Inputs • Audio Outputs
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,953,432 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung 29A751
|
| # Chế độ âm thanh : - Turbo Plus
# - Bộ cân bằng âm thanh
Công suất âm thanh : 10W + 10W
Chức năng hẹn giờ tắt/mở : Có
Điều khiển từ xa : TM85
Ngõ S-Video : 1 cổng bên hông
Ngõ composite (AV) : 1 cổng bên hông...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,505,952 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 21FU3
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Loại tivi: Màn hình phẳng Cổng kết nối: • Composite • S-video Tính năng 1: • Chọn kênh ưa thích • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chuyển lại nhanh kênh vừa xem Tính năng 2: • Công nghệ Wega Engine • Công suất âm tần 10W x 2 • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hiển thị tiếng Việt • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
2,415,453 Đ
|
|
|
2,220,000 Đ
|
|
|
2,415,453 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,220,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 29FU5
|
Kích thước màn hình: 29.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Loại tivi: Màn hình phẳng Cổng kết nối: • D-sub15pin • Composite • S-video • Component Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo • Âm thanh thông minh • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng chuyển sang chế độ Video thông minh • Tính năng 2: • Công suất âm tần 10W x 2 • Equalizer dạng biểu đồ • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
3,300,000 Đ
|
|
|
3,255,720 Đ
|
|
|
3,255,720 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,255,720 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,023,556 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
1,950,000 Đ
|
|
|
1,910,127 Đ
|
|
|
2,090,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,910,127 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sharp 21G-FX10V
|
Kích thước màn hình: 29.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Loại tivi: Slim Cổng kết nối: • Composite • S-video • Headphone • Component • A/V output • Audio Outputs Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo Tính năng 2: • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Tự động dò đài
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,053,609 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
SHARP 21YFX10V
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Hiệu ứng âm thanh: AV Stereo Loại tivi: CRT Cổng kết nối: • Composite • S-video Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng thu sóng cực mạnh Tính năng 2: • Hệ thống loa 1 chiều • Khóa trẻ em Tính năng 3: • Tự động dò đài • Tự động tắt âm thanh khi không có tín hiệu • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,053,609 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 29SA1
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh AV Stereo Khóa trẻ em Loại tivi: Ultra Slim Cổng kết nối: • Composite • Component • Headphone Tính năng 1: Hình ảnh thông minh, Nhớ trạng thái âm thanh Tính năng 2: Thu được truyền hình cáp, Tự động tắt âm thanh khi không có tín hiệu, Tự động chuyển màn hình xanh khi không có tín hiệu, Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
3,600,000 Đ
|
|
|
3,606,128 Đ
|
|
|
3,606,128 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,600,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung CS-21Z57
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Loại tivi: Slimfit Cổng kết nối: • Composite • Component Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo • Âm thanh thông minh • Chế độ báo thức • Chơi điện tử • Chuyển lại nhanh kênh vừa xem Tính năng 2: • Cổng ra DVD & Video • Công suất âm tần: 10W x 2 • Hiển thị tiếng Việt • Hình ảnh thông minh • Ngõ vào Headphone • Phóng to, thu nhỏ màn hình Tính năng 3: • Xác lập trạng thái cài ban đầu • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,112,274 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 21SC1
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Video đi kèm: AV, DVD Hiệu ứng âm thanh: Dynamic Stereo Khóa trẻ em Loại tivi: CRT Cổng kết nối: AV, DVD Tính năng 3: Hệ
|
|
|
|
|
2,354,136 Đ
|
|
|
2,354,136 Đ
|
|
|
2,390,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,354,136 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sam 29Z58
|
Kích thước màn hình: 29.0 inches Loại tivi: CRT Cổng kết nối: • Composite • S-video • Component • AV Input • Audio Inputs Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Âm thanh nổi tự động Turbo • Âm thanh thông minh • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích Tính năng 2: • Công suất âm tần: 10W x 2 • Equalizer dạng biểu đồ • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt • Nhớ trạng thái âm thanh, hình ảnh Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,756,392 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 21FS6
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Cổng kết nối: • Composite • S-video Tính năng 1: • Âm thanh nổi tự động Turbo • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Chỉnh độ nghiêng hình Tính năng 2: • Nhớ trạng thái âm thanh, hình ảnh • Phóng to, thu nhỏ màn hình Tính năng 3: • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,893,327 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 21FU6RG
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Tỷ lệ khung hình: Video đi kèm: - Hiệu ứng âm thanh: AV Stereo • Âm thanh Surround Loại tivi: Ultra Slim Cổng kết nối: • Composite • S-video • Headphone • Component • AV Input • A/V output • RCA • Audio Inputs • Audio Outputs Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Âm thanh Surround • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng chuyển sang chế độ Video thông minh • • Tính năng 2: • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt • Ngõ vào Headphone Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,090,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 21FU4
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Loại tivi: Slim
|
|
|
|
|
1,940,000 Đ
|
|
|
1,893,327 Đ
|
|
|
1,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,890,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TCL 21H91EUS
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Loại tivi: Slimfit Cổng kết nối: • Composite • Component Tính năng 1: Mỏng hơn 40% so với TV thường Chân đế xoay Tính năng 2: Cảnh báo thông minh, Dò kênh tự động Tính năng 3: Bộ nhớ 442 kênh, Chống tia bức xạ, Công nghệ sơn Piano đen bóng 2 chế độ khung hình
|
|
|
|
|
2,390,000 Đ
|
|
|
2,190,000 Đ
|
|
|
2,290,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,190,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TCL 21M63EUS
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Hiệu ứng âm thanh: Hifi-Stereo Loại tivi: CRT Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chế độ tự động tằt máy • Chơi điện tử • Chọn kênh ưa thích Tính năng 2: • Cổng ra DVD & Video • Công suất âm tần: 10W x 2 • Hiển thị tiếng Việt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động chuyển màn hình xanh khi không có tín hiệu • Xác lập trạng thái cài ban đầu • Tự động dò đài • Tự động tắt âm thanh khi không có tín hiệu • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy • Điều chỉnh tần số với Equalizer • Đồng hồ hẹn giờ
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,390,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TCL 21M62EUS
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Hiệu ứng âm thanh: Hifi-Stereo Loại tivi: CRT Cổng kết nối: Composite • Headphone • Component • AV Tính năng 1: Mỏng hơn tivi thường 33% Công nghệ sơn Piano đen bóng Chân đế xoay độc đáo Nghe được nhạc khi tắt màn hình Cảnh báo thông minh Bộ thu sóng cực mạnh Chống tia bức xạ Quay lại kênh vừa xem Chức năng xem theo tâm trạng Hẹn giờ bật/tắt Tính năng 2: Bộ nhớ 442 kênh - Tự do thương thức âm nhạc khi tắt màn hình
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,090,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Tivi SlimFit Panasonic 21
|
Cổng kết nối: • Composite • Component Tính năng 1: • Âm thanh AV Stereo • Âm thanh nổi tự động Turbo • Bộ nhớ 100 chương trình • Bộ thu sóng cực mạnh • Chế độ báo thức • Chọn kênh ưa thích • Chức năng cải thiện hình ảnh thông minh • Chức năng chỉnh sắc thái hình ảnh • Chức năng thu sóng cực mạnh • Chuyển lại nhanh kênh vừa xem Tính năng 2: • Công suất âm tần: 10W x 2 • Hệ thống dò kênh siêu tốc • Hệ thống giảm nhiễu hình ảnh • Hiển thị tiếng Việt • Khóa trẻ em • Ngõ kết nối DVD riêng biệt Tính năng 3: • Thu được truyền hình cáp • Tự động dò đài • Hẹn giờ tắt,bật máy • Điều chỉnh tần số với Equalizer
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,690,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TCL 21F3
|
Kích thước màn hình: 21.0 inches Loại tivi: Ultra Slim Cổng kết nối: • Component • AV Input • A/V output • PC Input (D-sub) Tính năng 1: • Bộ thu sóng cực mạnh • Chuyển lại nhanh kênh vừa xem Tính năng 2: • Hình ảnh thông minh Tính năng 3: • Tự động điều chỉnh âm lượng • Hẹn giờ tắt,bật máy
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,990,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|