|
|
|
|
LG 32LE5300
|
Loại: LED Kích thước màn hình: 32.0 inches Tỷ lệ khung hình: Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Độ sáng: 500.0 cd/m² Hệ số tương phản: 1,000,000:1 Tần số quét: 120 Hz Hz Công suất loa thực: 20.0 W Cổng kết nối: Đường Ăng ten vào, AV, Component vào (Y,Pb,Pr) + Âm Thanh, HDMI/HDCP, RGB (D-sub 15pin), PC Audio, (Optical), Có RS-232C (Control/SVC) Góc nhìn: 178/178 Nguồn điện: AC 110-240V, 50/60Hz Xuất xứ: Việt Nam Khối lượng : 12.7 Kg Kích thước: 787 x 558 x 220
|
|
|
|
|
12,700,000 Đ
|
|
|
12,700,000 Đ
|
|
|
11,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
11,900,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung UA32B6000VR
|
Tỷ lệ khung hình: Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 32.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080
|
|
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Toshiba 40CV700V
|
Độ sáng: 450.0 cd/m² Tần số quét: 50 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 40.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: 50.000:1 Tính năng khác: Auto Signal Bosster Chức năng Auto Wiew Bộ xử lý hình ảnh 10 Bit Hiệu chỉnh màu 3D Chức năng Comb Filter Hiển thị tiếng Việt
|
|
|
|
|
13,850,000 Đ
|
|
|
12,600,000 Đ
|
|
|
12,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,600,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung UA32C4000
|
Tỷ lệ khung hình: Tần số quét: 50 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 32.0 inches Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Tính năng khác: Ultra Clear Panel Đèn nền LED Thiết kế pha lê mới USB 2.0 Movie & All share(Wireless DLNA) 3 cổng HDMI
|
|
|
|
|
13,900,000 Đ
|
|
|
13,600,000 Đ
|
|
|
11,560,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
11,560,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA32C550J1G
|
Loại: LCd Kích thước màn hình: 32.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Công suất loa thực: 20.0 W Cổng kết nối: • HDMI • D-sub15pin • Component • Composite • USB • Optical Tính năng khác: • HD Ready • Full HD • Wall mount • Swivel stand Nguồn điện: AC100-240V/50-60Hz Kích thước: 793.7 x 557.5 x 239 mm
|
|
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung UA32C4000P
|
Loại: LED Kích thước màn hình: 32.0 inches Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Độ sáng: 550.0 cd/m² Công suất loa thực: 15.0 W Cổng kết nối: • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • RF input • USB • VGA • Headphone Tính năng khác: • Full HD Góc nhìn: 178/178 Nguồn điện: 100 - 240V (50/60 Hz) Khối lượng : 9.2 Kg Kích thước: 774.0 x 540.0 x 222 mm
|
|
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 37LH70YR
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: 100.000:1
|
|
|
|
|
13,400,000 Đ
|
|
|
13,890,000 Đ
|
|
|
13,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,400,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 42LF20
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Kích thước màn hình: 42.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080
|
|
|
|
|
13,300,000 Đ
|
|
|
13,300,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,300,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 37LH50YR
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Cổng kết nối: HDMI, PC, Component, S-Video, AV, USB Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1,920 x 1080 ( Full HD) Hệ số tương phản: 80,000:1
|
|
|
|
|
12,900,000 Đ
|
|
|
14,890,000 Đ
|
|
|
14,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,900,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
13,000,000 Đ
|
|
|
13,000,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,000,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung UA32C5000
|
Tỷ lệ khung hình: Tần số quét: 100 Hz Hz Công suất loa thực: 7.5 W Kích thước màn hình: 32.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: Độ tương phản động : 0 Tính năng khác: Anynet+ (HDMI-CEC) WiFi Adaptor Support
|
|
|
|
|
15,900,000 Đ
|
|
|
17,600,000 Đ
|
|
|
12,300,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
11,400,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Toshiba 40CV600T
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Thời gian đáp ứng: 8.0 ms Tần số quét: 50 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Cổng kết nối: HDMI, Component, AV,VGA Kích thước màn hình: 40.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: 50.000 : 1 Tính năng khác: Thời gian đáp ứng 8ms Kiểm soát hình ảnh 3D Bộ vi xử lý hình ảnh 10-bit Chức năng điều chỉnh đèn hậu Cổng kết nối HDMI với Regza link Jpeg Playback (USB only) Chế độ quét hình ảnh chính xác
|
|
|
|
|
13,900,000 Đ
|
|
|
13,900,000 Đ
|
|
|
13,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,800,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Toshiba 42CV600T
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Thời gian đáp ứng: 8.0 ms Tần số quét: 50 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Cổng kết nối: HDMI với Regza link Jpeg Playback (USB only) Kích thước màn hình: 42.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: 50.000 : 1 Tính năng khác: Thời gian đáp ứng 8ms Kiểm soát hình ảnh 3D Bộ vi xử lý hình ảnh 10-bit Chức năng điều chỉnh đèn hậu Cổng kết nối HDMI với Regza link Jpeg Playback (USB only) Chế độ quét hình ảnh chính xác
|
|
|
|
|
15,850,000 Đ
|
|
|
14,490,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,490,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung UA32C6900
|
Tỷ lệ khung hình: Tần số quét: 100 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: Độ tương phản động : 0 Tính năng khác: Anynet+ (HDMI-CEC) Tự động tắt WiFi Adaptor Support Dò kênh tự động
|
|
|
|
|
17,900,000 Đ
|
|
|
21,300,000 Đ
|
|
|
17,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,290,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 37LG60UR
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Công suất loa thực: 15.0 W Cổng kết nối: S-video, HDMI, USB, Component Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Hệ số tương phản: 30000:1
|
|
|
|
|
14,300,000 Đ
|
|
|
14,300,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,300,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA37C550J1G
|
Loại: LCD Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Công suất loa thực: 20.0 W Cổng kết nối: • HDMI • D-sub15pin • Component • Composite • USB • Optical Tính năng khác: • HD Ready • Full HD • Wall mount • Swivel stand Nguồn điện: AC100-240V/50-60Hz Kích thước: có chân đế 911,6 x 622,8 x 255 mm; Không có chân đế 911,6 x 559,4 x 78,2 mm
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
14,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA40C530F1R
|
Loại: LCD Kích thước màn hình: 40.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Độ sáng: 550.0 cd/m² Công suất loa thực: 30.0 W Cổng kết nối: Composite (AV), HDMI, S-Video, Component (Y/Pb/Pr), PC (D-sub): , USB Tính năng: Full HD Góc nhìn: 178/178 Nguồn điện: AC 110-240V, 50/60Hz Xuất xứ: Hàn Quốc Khối lượng : 17.4 Kg Kích thước: 970 x 653 x 240mm
|
|
|
|
|
14,250,000 Đ
|
|
|
14,250,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,250,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA40B550
|
Cổng kết nối: HDMI, PC, Component, S-Video, AV, USB Kích thước màn hình: 40.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920x1080pixel (Full HD) Hệ số tương phản: 50,000:1
|
|
|
|
|
16,299,000 Đ
|
|
|
18,900,000 Đ
|
|
|
15,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
15,890,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 37LE5500
|
Tỷ lệ khung hình: Độ sáng: 500.0 cd/m² Tần số quét: 100 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 37.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: Độ tương phản động : 3000000:1 Tính năng khác: Thiết kế siêu mỏng Sử dụng công nghệ đèn nền LED cho độ sáng và độ tương phản động cao hơn cho hình ảnh sắc nét tuyệt đối. Tích hợp Wi-Fi cho phép truy cập Internet và DLNA để truy cập nội dung lưu trữ trên máy tính của bạn.
|
|
|
|
|
16,900,000 Đ
|
|
|
18,200,000 Đ
|
|
|
18,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,000,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA40C550
|
Tần số quét: 60 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Cổng kết nối: USB, S-Video, Component, Composite, HDMI, PC, Ethernet port Kích thước màn hình: 40.0 inches
|
|
|
|
|
18,900,000 Đ
|
|
|
16,850,000 Đ
|
|
|
14,700,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,700,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 50PJ250R
|
Loại: PLASMA Kích thước màn hình: 50.0 inches Tỷ lệ khung hình: Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 Độ sáng: 500.0 cd/m² Hệ số tương phản: 3000000:1 Tần số quét: 600 Hz Hz Công suất loa thực: 20.0 W Cổng kết nối: HDMI • Component • RS-232C • RGB • AV • RF • Audio Tính năng: Dual XD Engine Góc nhìn: 178/178 Công suất tiêu thụ: 230.0 W Nguồn điện: 220V Xuất xứ: Việt Nam Khối lượng : 27.6 Kg Kích thước: 1171.4x 781.8 x 309.7
|
|
|
|
|
16,750,000 Đ
|
|
|
16,750,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,750,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 42LH70YR
|
Độ sáng: 500.0 cd/m² Thời gian đáp ứng: 2.4 ms Tần số quét: 100 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 42.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Hệ số tương phản: 100.000:1 Tính năng khác: Chế độ lọc thoại II Cảm ứng thông minh, Chế độ AV Tiết kiệm năng lượng thông minh Chế độ lọc thoại thông minh II USB (Ảnh, Nhạc, Phim), Chế độ AV Thời gian đáp ứng 2.4ms Bluetooth Scarlet II
|
|
|
|
|
16,600,000 Đ
|
|
|
23,490,000 Đ
|
|
|
23,490,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,600,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG 50PJ350R
|
Loại: PLASMA Kích thước màn hình: 50.0 inches Tỷ lệ khung hình: Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 Độ sáng: 1500.0 cd/m² Hệ số tương phản: 3000000:1 Thời gian đáp ứng: 0.0010 ms Tần số quét: 600 Hz Hz Công suất loa thực: 20.0 W Cổng kết nối: HDMI • RS-232C • USB • RGB • AV • RF Tính năng: HD Ready Góc nhìn: 178/178 Nguồn điện: 220V Xuất xứ: Vietnam Khối lượng : 30.0 Kg Kích thước: 1171.4 x 781.8 x 309.7
|
|
|
|
|
18,490,000 Đ
|
|
|
17,950,000 Đ
|
|
|
16,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,600,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung LA40B550K1
|
Tần số quét: 50 Hz Hz Công suất loa thực: 10.0 W Kích thước màn hình: 40.0 inches Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Tính năng khác: Anynet+ (HDMI-CEC) Tiết kiệm thông minh Bộ nâng cấp màu thế hệ WCE 2 Cổng USB 2.0,4 cổng HDMI Thiết kế pha lê 1080 24p Real Movie
|
|
|
|
|
15,650,000 Đ
|
|
|
15,650,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
15,650,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|