Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TGA731
|
| Tính năng: Báo số gọi đến, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Angten kéo dài, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Chức năng chống sét
|
|
|
|
|
698,000 Đ
|
|
|
910,000 Đ
|
|
|
961,400 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
698,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TG8411
|
| Tính năng: Ghi âm, Báo số gọi đến, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi
|
|
|
|
|
1,508,000 Đ
|
|
|
1,843,000 Đ
|
|
|
1,780,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,508,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS600
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS600
- Màn hình LCD 3 dòng có hiển thị thời gian
- Gọi lại 20 số vừa gọi
- Nhớ 50 số gọi đến
- Hiển thị số gọi đến
- Gọi nhanh 3 số bằng 1 phím bấm
- Đèn báo chuông reo
- Loa ngoài
- Danh...
|
|
|
|
|
830,000 Đ
|
|
|
890,000 Đ
|
|
|
980,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
819,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại Panasonic KX-TS520
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS520
- Bàn phím to thao tác đơn giản,dễ sử dụng.
- Hệ thống gọi bằng một phím bấm.
- Điều chỉnh âm lượng chuông với 3 mức lựa chọn.
- Đèn báo cuộc gọi đến.
- Chế độ Tone/Pulsel.
- Gọi lại...
|
|
|
|
|
288,000 Đ
|
|
|
340,000 Đ
|
|
|
320,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
254,545 Đ
|
| (15 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại Panasonic KX-TS580
|
| Điện thoại Panasonic KX-TS580
- Màn hình hiển thị số gọi đến và gọi đi.
- Model thay thế KX-TS600
- SP- phone ( loa ngoài ) hai chiều kỹ thuật số.
- Phím Navigator dễ sử dụng
- Chế độ nhạc chờ cuộc gọi.
- Khóa bàn...
|
|
|
|
|
688,000 Đ
|
|
|
740,000 Đ
|
|
|
730,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
663,636 Đ
|
| (12 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại không dây Panasonic KX-TG1100
|
| Điện thoại không dây Panasonic KX-TG 1100
- Phần mềm như điện thoại di động
- HIển thị số gọi đến
- Nhớ 50 số gọi đến, khoá bàn phím
- Cài đặt ngày giờ
- Đèn màn hình màu vàng cam
- Lưu 10 số gọi đi, Danh bạ 50 tên và...
|
|
|
|
|
850,000 Đ
|
|
|
638,000 Đ
|
|
|
730,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
629,000 Đ
|
| (13 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Alcatel 9446
|
| Tính năng: Khoá đường dài, di động bằng mã • Gọi lại số điện thoại gần nhất • Điều chỉnh âm lượng chuông • Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF
|
|
|
|
|
358,000 Đ
|
|
|
304,545 Đ
|
|
|
403,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
304,545 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại bàn Uniden AS-7401
|
| Tính năng: Điện thoại để bàn có màn hình hiển thị số gọi đến,Khả năng lưu 8 số điện thoại gọi nhanh,Màn hình hiển thị ngày giờ, có đèn màn hình màu cam,Khả năng nhớ 68 số gọi đến,Có loa ngoài (Speaker phone) hai chiều,Hàng chất lượng cao, thương hiệu nổi tiếng của Mỹ,Thiết kế hiện đại, độc đáo, có khả năng kết nối tai nghe,Thương hiệu nổi tiếng thế giới về viễn thông
|
|
|
|
|
320,000 Đ
|
|
|
390,000 Đ
|
|
|
350,200 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
300,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
900,000 Đ
|
|
|
830,000 Đ
|
|
|
730,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
730,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
1,050,000 Đ
|
|
|
999,000 Đ
|
|
|
1,003,200 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
840,000 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TG6412
|
| Tính năng: Mở rộng 06 tay con,Nhạc chuông đa âm sắc 16 kiểu,Cài đặt nhạc chuông theo số,Thời gian chờ lên đến 250 giờ ,Thời gian đàm thoại 15 giờ ,TG6412 là sản phẩm 02 tay con
|
|
|
|
|
1,690,000 Đ
|
|
|
1,900,000 Đ
|
|
|
1,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,485,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TS881
|
| Tính năng: • Báo số gọi đến • Có phím truy cập nhanh • Gọi lại số điện thoại gần nhất • Điều chỉnh âm lượng chuông • Chức năng chống làm phiền • Khóa bàn phím • Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe • Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài • Có thể treo tường • Chức năng chuyển cuộc gọi • Chức năng SP-Phone hai chiều • Có màn hình hiển thị ngày giờ • Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,090,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TS 560
|
| Tính năng: • Báo số gọi đến • Có phím truy cập nhanh • Gọi lại số điện thoại gần nhất • Khóa bàn phím • Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài • Có thể treo tường • Có màn hình hiển thị ngày giờ • Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF
|
|
|
|
|
522,000 Đ
|
|
|
620,000 Đ
|
|
|
570,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
522,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại bàn Panasonic KXTS-520
|
Tính năng chung: Là dòng điện thoại thường hữu tuyến không màn hình hiển thị Chức năng điều chỉnh âm lượng chuông 3 cấp độ Định thời gian xung Flash (600 ms) Phím gọi nhanh 3 số điện thoại. ...
|
|
|
|
|
320,000 Đ
|
|
|
349,000 Đ
|
|
|
320,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
320,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
588,000 Đ
|
|
|
660,000 Đ
|
|
|
620,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
588,000 Đ
|
| (14 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TG6451
|
| Tính năng: Điện thoại kéo dài; 01 máy mẹ + 01 tay con; Mất điện máy mẹ dùng được; máy con cốc sạc rời màn hình màu cam; Danh bạ lưu 100 số điện thoại trên máy mẹ, 100 tên và số điện thoại trên máy con; Nhớ 50 số điện thoại gọi đến và 10 số gọi đi; với 13 ngôn ngữ và 06 kiểu chuông lựa chọn; có giá treo tường
|
|
|
|
|
1,680,000 Đ
|
|
|
1,888,000 Đ
|
|
|
2,100,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,680,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TG6461
|
| Tính năng: Báo số gọi đến • Ghi âm • Đa băng tần • Chức năng báo thức • Chọn giai điệu nhạc chuông • Điều chỉnh âm lượng chuông • Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến • Chức năng chuyển cuộc gọi • Có màn hình hiển thị ngày giờ
|
|
|
|
|
2,390,000 Đ
|
|
|
2,190,000 Đ
|
|
|
2,090,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,890,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
368,000 Đ
|
|
|
390,000 Đ
|
|
|
360,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
336,364 Đ
|
| (17 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN999
|
| Tính năng: Cài đặt ngày giờ - Hiển thị số gọi đến và gọi đi - Kiểm tra mã vùng gọi đến - Khoá đường dài và di động
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
250,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN929
|
| Tính năng: Màn hình hiển thị và lưu giữ số gọi đến. - Kiểm tra số gọi đi,Khóa đường dài,di động. - Loa ngoài 2 chiều. - Thực hiện cuộc gọi khẩn cấp113,114,115. - Lưu giữ 10 số ĐT trong các ô nhớ. - Cài đặt mã vùng gọi đến
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
265,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN949
|
| Tính năng: • Báo số gọi đến • Chức năng báo thức • Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
285,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN959
|
| Tính năng: Báo số gọi đến • Chức năng báo thức • Điều chỉnh âm lượng chuông • Chức năng chống làm phiền • Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến • Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe • Quay số không cần nhấc tay nghe • Có thể treo tường • Có màn hình hiển thị ngày giờ
|
|
|
|
|
298,000 Đ
|
|
|
315,000 Đ
|
|
|
350,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
298,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN939
|
| Tính năng: Báo số gọi đến, Chức năng báo thức, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
265,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Widecom VN919
|
| Tính năng: Báo số gọi đến, Chức năng báo thức, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
265,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|