Tìm trong khoảng giá
- Số trung kế
≥3
(964)
≥10
(533)
≥20
(223)
|
|
|
|
|
Adsun FX-106
|
| Tổng đài điện thoại ADSUN FX 106
Tính năng nổi bật
Cài đặt lập trình rất thuận tiện bằng máy điện thoại thường, lệnh đơn giản.
Nhiều chế độ đổ chuông: xoay vòng, cùng lúc, phân biệt chuông nội bộ và chuông bên...
|
|
|
|
|
1,317,600 Đ
|
|
|
1,848,000 Đ
|
|
|
1,192,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,147,850 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun FX-208PC
|
| Tính năng nổi bật
Lập trình đơn giản bằng máy điện thoại thông thường,
Nhiều kiểu đổ chuông: cùng lúc, xoay vòng, nhóm máy nhánh theo thứ tự ưu tiên(Hunting),
Quản lý cuộc gọi thông qua máy tính(đảo cực/tự động),
Mất...
|
|
|
|
|
1,944,000 Đ
|
|
|
2,860,000 Đ
|
|
|
1,777,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,711,340 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun FX-312PC
|
| Tính năng nổi bật
Lập trình đơn giản bằng máy điện thoại thông thường,
Đổi số máy nhánh linh hoạt (từ 100 đến 899),
Gọi ra ngoài bằng Account Code (50 mã Account).
Truy cập trực tiếp máy nhánh (Disa, cùng lúc phục vụ...
|
|
|
|
|
3,391,200 Đ
|
|
|
3,452,000 Đ
|
|
|
3,357,800 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,005,280 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun FX-432PC
|
| Tổng đài điện thoại ADSUN FX 432PC
Tính năng nổi bật
Lập trình đơn giản bằng máy điện thoại thông thường.
Đổi số máy nhánh linh hoạt (từ 100 đến 899).
Gọi ra ngoài bằng Account Code (50 mã Account).
Truy cập trực tiếp...
|
|
|
|
|
3,973,000 Đ
|
|
|
6,300,000 Đ
|
|
|
7,820,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,973,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun FX-832PC
|
| Tổng đài điện thoại ADSUN FX 832PC
Lập trình đơn giản bằng máy điện thoại thông thường.
Đổi số máy nhánh linh hoạt (từ 100 đến 899).
Gọi ra ngoài bằng Account Code (50 mã Account).
Truy cập trực tiếp máy nhánh (Disa,...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,386,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LG-Nortel LDK1248
|
| - Tổng đài thích hợp dùng cho Văn phòng, nhà nghỉ..
+ 3 trung kế, 8 thuê bao hỗn hợp
+ 1 Khe cắm card mở rộng
+ Tự động nhận tín hiệu Fax
+ 1 cổng chuyển đổi khi mất nguồn
+ Nguồn chuông tích hợp
Cấu hình ban đầu 3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,511,440 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-128
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 01 Card nguồn KX-TDA0103 để cắm hệ thống tổng đài TDA 600. - 01 Card KX-TDA6181 mở rộng 16 trung kế - 08 Card KX-TDA6174 mở rộng 16 thuê bao thường
|
|
|
|
|
126,618,290 Đ
|
|
|
116,905,928 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
116,905,928 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-536
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 03 khung phụ tổng đài KX-TDA612 - 01 Card giao diện KX-TDA6110 kết nối khung phụ (có sẵn cổng kết nối khung phụ thứ nhất) - 02 Card giao diện KX-TDA6111 kết nối khung phụ thứ 2&3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
380,460,100 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-392
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 02 khung phụ tổng đài KX-TDA612 - 01 Card giao diện KX-TDA6110 kết nối khung phụ (có sẵn cổng kết nối khung phụ thứ nhất) - 01 Card giao diện KX-TDA6111 kết nối khung phụ thứ 2&3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
282,475,450 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-416
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 02 khung phụ tổng đài KX-TDA612 - 01 Card giao diện KX-TDA6110 kết nối khung phụ (có sẵn cổng kết nối khung phụ thứ nhất) - 01 Card giao diện KX-TDA6111 kết nối khung phụ thứ 2&3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
292,555,660 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-368
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 02 khung phụ tổng đài KX-TDA612 - 01 Card giao diện KX-TDA6110 kết nối khung phụ (có sẵn cổng kết nối khung phụ thứ nhất) - 01 Card giao diện KX-TDA6111 kết nối khung phụ thứ 2&3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
251,525,240 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA600-16-488
|
| - 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600. - 03 khung phụ tổng đài KX-TDA612 - 01 Card giao diện KX-TDA6110 kết nối khung phụ (có sẵn cổng kết nối khung phụ thứ nhất) - 02 Card giao diện KX-TDA6111 kết nối khung phụ thứ 2&3...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
378,122,660 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TES824-5-16
|
| KX-TES824-5-16:
- 05 trung kế và 16 thuê bao (mở rộng tối đa 8 CO và 24 Ext)
- 01 Khung chính KX-TES 824 - 03 trung kế 08 thuê bao, có chức năng trả lời tự động (DISA) 1 kênh.
- 01 Card KX-TE82480 mở rộng 2 trung kế 8...
|
|
|
|
|
8,392,800 Đ
|
|
|
8,013,400 Đ
|
|
|
8,190,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,210,500 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TES824-3-8
|
| - 03 trung kế và 08 thuê bao (mở rộng tối đa 8 CO và 24 Ext)
- 01 Khung chính KX-TES 824 - 03 trung kế 08 thuê bao, có chức năng trả lời tự động (DISA) 1 kênh.
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
4,850,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic KX-TEB308
|
| Gói tổng đài Panasonic KX-TS824, 3 trung kế, 8 Thuê bao : - Khung chính tổng đài: 3 trung kế, 8 thuê bao - Khả năng mở rộng tối đa: 8 trung kế, 24 thuê bao
|
|
|
|
|
3,750,000 Đ
|
|
|
3,948,000 Đ
|
|
|
3,996,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,750,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun FX-864PC
|
| Tổng đài điện thoại ADSUN FX 864PC
Tính năng nổi bật
Lập trình đơn giản bằng máy điện thoại thông thường.
Đổi số máy nhánh linh hoạt (từ 100 đến 899).
Gọi ra ngoài bằng Account Code (50 mã Account).
Truy cập trực tiếp...
|
|
|
|
|
7,210,000 Đ
|
|
|
7,482,200 Đ
|
|
|
15,703,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,210,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Adsun GX-832PC
|
| Tính năng nổi bật
- Lặp trình thuận tiện bằng máy điện thoại thông thường/lập trình bằng máy vi tính.
- Chuyển cuộc gọi bằng Flass
- Thông báo có cuộc gọi vào
- Tự động gọi lại khi máy được gọi bận
- Kết nối nhạc chờ...
|
|
|
|
|
8,899,200 Đ
|
|
|
6,520,800 Đ
|
|
|
9,330,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,520,800 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic TDE1 8CO-32EXT
|
| Hệ thống tổng đài IP Panasonic KX-TDE100
- 8 cổng trung kế tương tự
- 8 cổng máy nhánh hỗn hợp số
- 24 cổng máy nhánh tương tự
- Bộ xử lý VoIP 16 kênh
- 4 kênh trung kế IP (H.323 hoặc SIP)
- 8 kênh điện thoại IP chuẩn...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,400,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic TDE1 8CO-40EXT
|
| Hệ thống tổng đài IP Panasonic KX-TDE100
- 8 cổng trung kế tương tự
- 8 cổng máy nhánh hỗn hợp số
- 32 cổng máy nhánh tương tự
- Bộ xử lý VoIP 16 kênh
- 4 kênh trung kế IP (H.323 hoặc SIP)
- 8 kênh điện thoại IP chuẩn...
|
|
|
|
|
11,845,000 Đ
|
|
|
11,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
11,600,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic TDE1 8CO-48EXT
|
| Hệ thống tổng đài IP Panasonic KX-TDE100
- 8 cổng trung kế tương tự
- 8 cổng máy nhánh hỗn hợp số
- 40 cổng máy nhánh tương tự
- Bộ xử lý VoIP 16 kênh
- 4 kênh trung kế IP (H.323 hoặc SIP)
- 8 kênh điện thoại IP chuẩn...
|
|
|
|
|
13,802,000 Đ
|
|
|
13,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,500,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic TDE1 8CO-56EXT
|
| Hệ thống tổng đài IP Panasonic KX-TDE100
- 8 cổng trung kế tương tự
- 8 cổng máy nhánh hỗn hợp số
- 48 cổng máy nhánh tương tự
- Bộ xử lý VoIP 16 kênh
- 4 kênh trung kế IP (H.323 hoặc SIP)
- 8 kênh điện thoại IP chuẩn...
|
|
|
|
|
16,789,000 Đ
|
|
|
16,640,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,640,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic TDE2 8CO-64EXT
|
| Hệ thống tổng đài IP Panasonic KX-TDE200
- 8 cổng trung kế tương tự
- 8 cổng máy nhánh hỗn hợp số
- 56 cổng máy nhánh tương tự
- Bộ xử lý VoIP 16 kênh
- 4 kênh trung kế IP (H.323 hoặc SIP)
- 8 kênh điện thoại IP chuẩn...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
18,746,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA100-8-16
|
| - 01 Khung chính tổng đài 05 khe cắm và 1 khe option.
- 01 Card nguồn KX-TDA0108 cho hệ thống tổng đài TDA 100.
- 01 Card KX-TDA0180 mở rộng 08 trung kế
- 01 Card KX-TDA0174 mở rộng 16 thuê bao thường
|
|
|
|
|
27,192,000 Đ
|
|
|
24,908,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
24,908,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PANASONIC KX-TDA100-16-16
|
| - 01 Khung chính tổng đài 05 khe cắm và 1 khe option
- 01 Card nguồn KX-TDA0108 cho hệ thống tổng đài TDA 100.
- 02 Card KX-TDA0180 mở rộng 08 trung kế
- 01 Card KX-TDA0174 mở rộng 16 thuê bao thường
|
|
|
|
|
26,750,000 Đ
|
|
|
26,850,000 Đ
|
|
|
32,342,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
26,750,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|