Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
Lenovo G570
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.26 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,066 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: AMD Mobility Radeon HD 6370M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
12,485,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
DELL VOSTRO 1450 V14545W-2450
|
| Dell Vostro 1450 vẫn giữ cho mình dáng đặc trưng của dòng Vostro đó chính là nét cứng cáp, cá tính từ thiết kế tổng thể đến các chi tiết. Vỏ máy được thiết kế bằng những đường kẻ ngang trên nền logo Dell. Khi gập máy...
|
|
|
|
|
13,990,000 Đ
|
|
|
14,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,990,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Acer Aspire E1-571G 33114G50Mn.001 Đen
|
Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Chipset Mainboard: Intel Core i3-3110M Dung lượng ổ cứng: 500 GB Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GT 620M Trọng lượng: 2.6 kg Kích thước: 3.3 x 38 x 25.3 cm
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
10,380,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TOSHIBA C840-1020R (PSC6CL-01P002)
|
- CPU: Intel Core i3 3110M, 2.4GHz - Bộ nhớ: DDR3 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB - Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) - Đồ họa: Intel HD Graphics 4000 - Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer - Hệ...
|
|
|
|
|
8,990,000 Đ
|
|
|
10,690,000 Đ
|
|
|
10,499,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,990,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TOSHIBA C850-1013 PSC74CL-01D002
|
- CPU: Intel Core i3-3110M, 2.40 GHz - Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB - Màn hình: 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) - Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000 - Đĩa quang: DVD Super Multi Double...
|
|
|
|
|
9,990,000 Đ
|
|
|
11,399,000 Đ
|
|
|
10,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
9,990,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Acer Aspire V5-471-33214G50Mass (NX.M3BSV.006)
|
Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge Tốc độ CPU: 1.8 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,600 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 2.1 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
10,699,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio SVE-1512MPX/S
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.5 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 2.4 kg
|
|
|
|
|
14,650,000 Đ
|
|
|
14,650,000 Đ
|
|
|
14,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,650,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio SVE-15125CX/W
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.5 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 2.7 kg
|
|
|
|
|
14,500,000 Đ
|
|
|
14,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,500,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus X401A-WX424 (X401A-1BWX)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2370M Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel Graphics 4000
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,890,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus X401A-WX380 (X401A-1AWX)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2370M Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel Graphics 4000
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,990,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo G470 (5906-9173)
|
Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.3 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 640 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics (Intel GMA HD) Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
13,700,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio SVE-14A15FD/H
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 6 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
15,350,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus X202E-KX056D
|
Loại CPU: Intel Celeron Processor B847 Tốc độ CPU: 1.1 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics (Intel GMA HD) Trọng lượng: 1.5 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,272,727 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus X202E-KX057D
|
Loại CPU: Intel Celeron Processor B847 Tốc độ CPU: 1.1 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics (Intel GMA HD) Trọng lượng: 1.5 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,272,727 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus X202E-KX054D
|
Loại CPU: Intel Celeron Processor B847 Tốc độ CPU: 1.1 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics (Intel GMA HD) Trọng lượng: 1.5 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,272,727 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio SVE-14A25CV/B
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,600 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: AMD Mobility Radeon HD 7670M Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Loại Pin: Windows 8 64 bit Trọng lượng: 2.36 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
17,809,091 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dell Latitude E6420 Core i7-2620M
|
Loại CPU: Intel Core i7-2620 Tốc độ CPU: 2.7 Ghz Loại RAM: DRR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 250 GB Tốc độ quay ổ cứng: 7,200 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: NVIDIA Quadro NVS 4200M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Ổ đĩa quang: DVD±RW Double Layer Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
21,300,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
MacBook Air MC505LL/A
|
Loại CPU: Intel Core 2 Duo Tốc độ CPU: 1.4 Ghz Loại RAM: DRR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,066 MHz Dung lượng ổ cứng: 64 GB Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: nVidia GeForce 320M Graphics Bộ nhớ đồ họa: 256 MB Ổ đĩa quang: DVD±RW Double Layer Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 1.1 kg
|
|
|
|
|
25,338,000 Đ
|
|
|
25,080,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
25,080,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus K55VM-SX191
|
Loại CPU: Intel Core i7 3630QM (Ivi Bridge) Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: Nvidia Geforce GT630M Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Ổ đĩa quang: DVD/RW Loại Pin: 6 Cells Trọng lượng: 2.3 kg
|
|
|
|
|
18,990,000 Đ
|
|
|
20,599,040 Đ
|
|
|
20,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
18,990,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Apple MacBook Air MC965LL/A
|
Loại CPU: Intel Core i5 Tốc độ CPU: 1.7 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 128 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 13.3 " Chipset đồ họa: Intel GMA HD Graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD Super Multi Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 1.34 kg Kích thước: 32.51 x 1.73 x 22.71
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
25,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Apple MacBook Air MC969LL/A
|
Loại CPU: Intel Core i5 Tốc độ CPU: 1.6 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 128 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: Intel GMA HD Graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD Super Multi Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 1.08 kg Kích thước: 29.97 x 1.73 x 19.20
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
22,490,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus K43E-VX917
|
Loại CPU: Intel® Core™ i3 2350M Tốc độ CPU: 2.3 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD Graphics Bộ nhớ đồ họa: 1,696 MB Ổ đĩa quang: DVD Super Multi Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
9,750,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Acer V5-471G
|
Loại CPU: Intel Core i3-2367M Tốc độ CPU: 1.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Nvidia Geforce GT620M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Ổ đĩa quang: DVD/RW Loại Pin: 6 Cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
12,650,000 Đ
|
|
|
12,990,000 Đ
|
|
|
11,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
11,890,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
12,790,000 Đ
|
|
|
12,100,000 Đ
|
|
|
9,100,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
9,100,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|