Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,900,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dell Inspiron 15R N5110(200-91543)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD±RW Double Layer / Blu-ray Disc Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 2.64 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,900,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dell Inspiron 15R N5110 (200-91543) U560716VN
|
Loại CPU: Intel® Core™ i3-2330M Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 7,200 rpm rpm Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: Intel GMA HD3000 Graphics Bộ nhớ đồ họa: 1,696 MB Ổ đĩa quang: DVD+/-RW Drive Loại Pin: 6 cell
|
|
|
|
|
8,900,000 Đ
|
|
|
11,577,200 Đ
|
|
|
12,550,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,900,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus K55VJ-SX001
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.6 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GT 635M Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Trọng lượng: 2.5 kg
|
|
|
|
|
15,350,000 Đ
|
|
|
15,990,000 Đ
|
|
|
15,750,240 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,899,000 Đ
|
| (12 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
LENOVO S400- (59-345150)
|
- CPU: Intel® Core™ i5 3317U, 1.7GHz - Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: HDD : 320 GB - Màn hình: 14" inch HD (1366 x 768 pixels) - Đồ họa: Intel HD Graphics 4000 - Hệ điều hành: Free Dos. Trọng...
|
|
|
|
|
12,999,000 Đ
|
|
|
10,380,000 Đ
|
|
|
10,189,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
10,189,000 Đ
|
| (12 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo 3000 B470 (5931-2634)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce 410M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Ổ đĩa quang: DVD/RW Loại Pin: 6 Cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
11,490,000 Đ
|
|
|
11,268,200 Đ
|
|
|
11,475,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,550,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo IdeaPad B470 (5931-2634)
|
Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Ổ đĩa quang: DVDRW± Thông tin Pin: 6 cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
9,290,000 Đ
|
|
|
10,636,000 Đ
|
|
|
8,550,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,550,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo IdeaPad B470 (5931-2017)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DRR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,066 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD Graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD+/-RW Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
7,990,000 Đ
|
|
|
10,570,864 Đ
|
|
|
11,830,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,890,000 Đ
|
| (15 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo ideapad G470 (5931 - 1013)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD±RW Double Layer / Blu-ray Disc Loại Pin: 6 cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
7,899,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo 3000 G470 1013
|
Loại CPU: Intel® Core™ i3-2330M Processor Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,066 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.1 " Chipset đồ họa: Intel HD Graphic 3000 Ổ đĩa quang: DVD+/–RW SuperMulti Loại Pin: 6Cell Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
11,650,000 Đ
|
|
|
9,805,600 Đ
|
|
|
10,130,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,899,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo G470-1013
|
Loại CPU: Intel i3 2330M Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD 3000 Ổ đĩa quang: DVD-RW Loại Pin: 6 cell
|
|
|
|
|
7,690,000 Đ
|
|
|
9,600,000 Đ
|
|
|
9,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,690,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo IdeaPad G470 (5931-1013)
|
Loại CPU: Intel Core i3-2330M Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Chipset Mainboard: Mobile Intel HM55 Express Chipset Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,066 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD Graphics 3000 Ổ đĩa quang: DVD ±RW Thông tin Pin: 6 Cell Trọng lượng: 2.2 kg Kích thước: 345 x 234 x 26.2 mm
|
|
|
|
|
7,690,000 Đ
|
|
|
10,182,682 Đ
|
|
|
7,690,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,690,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Series 3 (NP300E4X-A06VN)
|
Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 2.2 kg Kích thước: 332 x 231 x 29
|
|
|
|
|
8,900,000 Đ
|
|
|
9,950,000 Đ
|
|
|
10,399,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,390,000 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Acer Aspire V3-471G-53212G50Madd (NX.RZ2SV.002)
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GT 630M Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Trọng lượng: 2.3 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
11,410,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio SVE14-114FX/B
|
Loại CPU: Core i5 2450M ( Sandy Bridge ) Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD Graphic 3000 Ổ đĩa quang: DVD±RW Double Layer / Blu-ray Disc Loại Pin: 6 cells
|
|
|
|
|
15,349,000 Đ
|
|
|
14,290,000 Đ
|
|
|
14,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,290,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Apple Macbook Pro Unibody (MD322ZP/A)
|
Loại CPU: Intel Core i7-2760QM Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 750 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.4 " Chipset đồ họa: ATI Radeon HD 6770M
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
48,850,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus G75VW-BHI7N07
|
Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge Tốc độ CPU: 2.4 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 8 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 1 TB Tốc độ quay ổ cứng: 7,200 rpm Kích thước màn hình: 17.3 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 660M Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Trọng lượng: 4.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
32,132,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Asus VivoBook X202E-CT140H
|
Loại CPU: Intel Celeron ULV 847 Tốc độ CPU: 1.1 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 11.6 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 3000 Trọng lượng: 1.2 kg
|
|
|
|
|
8,990,000 Đ
|
|
|
8,630,400 Đ
|
|
|
8,000,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,000,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
TOSHIBA C840-1020 ((PSC6CL-01N002)
|
- CPU: Intel Core i3 3110M, 2.4GHz - Bộ nhớ: DDR3 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB - Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) - Đồ họa: Intel HD Graphics 4000 - Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer - Hệ...
|
|
|
|
|
9,990,000 Đ
|
|
|
10,499,000 Đ
|
|
|
8,999,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,990,000 Đ
|
| (14 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dell Inspiron 14 - 3420 J01J74
|
Loại CPU: core i3 2328 Tốc độ CPU: 2.2 Ghz Loại RAM: ddram3 Dung lượng RAM: 2 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: intel HD Ổ đĩa quang: DVDRW Loại Pin: 6cell Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,700,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Dell Vostro 3460 (34RH41)
|
Loại CPU: Intel Core i5-3210M Tốc độ CPU: 2.5 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 500 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GT 630M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Ổ đĩa quang: DVD/RW Loại Pin: 6 Cells Trọng lượng: 2.2 kg
|
|
|
|
|
13,490,000 Đ
|
|
|
16,500,000 Đ
|
|
|
16,289,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,490,000 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
ACER V3-471-33112G50MADD
|
CPU: Intel® Core™ i3-3110M, 2.4Ghz Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB Màn hình: 14 inch HD (1366x768) Đồ họa: Intel HD Graphics 4000 Hệ điều hành: Free DOS.Trọng lượng: 2.1kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
9,190,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Lenovo IdeaPad S400 (5935-8997)
|
Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge Tốc độ CPU: 1.8 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 4 GB Bus RAM: 1,600 MHz Dung lượng ổ cứng: 320 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 14.0 " Chipset đồ họa: Intel HD graphics 4000 Trọng lượng: 1.7 kg
|
|
|
|
|
9,650,000 Đ
|
|
|
9,164,000 Đ
|
|
|
10,740,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
9,164,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Vaio VPC-SE2EFX/B
|
Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge Tốc độ CPU: 2.8 Ghz Loại RAM: DDR3 Dung lượng RAM: 6 GB Bus RAM: 1,333 MHz Dung lượng ổ cứng: 640 GB Tốc độ quay ổ cứng: 5,400 rpm Kích thước màn hình: 15.5 " Chipset đồ họa: AMD Mobility Radeon HD 6630M Bộ nhớ đồ họa: 1 GB Trọng lượng: 2.0 kg
|
|
|
|
|
23,899,150 Đ
|
|
|
19,490,000 Đ
|
|
|
19,690,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
19,490,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|