Tìm trong khoảng giá
- Quay phim
Có
(1786)
- Tự động lấy nét (AF)
Có
(1617)
- Chống rung
Có
(859)
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-WX100
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 10.0 x Zoom kỹ thuật số: 20.0 x Khẩu độ: F3.3 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 25 - 250 mm Tốc độ màn trập: 4 - 1/1600 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/300/6400/12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lion Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Memory Stick Duo (MSD) • Memory Stick Micro M2 (M2) • Secure Digital Card (SD) • MicroSD Card (microSD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • MicroSDHC Card (microSDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 108 g
|
|
|
|
|
5,350,000 Đ
|
|
|
4,990,000 Đ
|
|
|
5,690,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,990,000 Đ
|
| (15 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon IXUS 220HS / PowerShot ELPH 300HS / IXY 410F
|
Số điểm ảnh thật: 12.1 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F2.7-5.9 Độ dài tiêu cự: 24-120mm (35mm equiv) Tốc độ màn trập: 1 - 1/2000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • 3200 Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), Trọng lượng thân máy: 141 g
|
|
|
|
|
3,990,000 Đ
|
|
|
3,790,000 Đ
|
|
|
5,550,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,790,000 Đ
|
| (24 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Fujifilm FinePix X100
|
Kích cỡ cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) Khẩu độ: F2-16 Độ dài tiêu cự: 23mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.8 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 405 g
|
|
|
|
|
18,290,000 Đ
|
|
|
20,994,500 Đ
|
|
|
22,260,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
18,290,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Fujifilm X-S1
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 26.0 x Zoom kỹ thuật số: 2.0 x Khẩu độ: F2.8 - F5.6 Độ dài tiêu cự: 24 – 624 mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: AA Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 900 g
|
|
|
|
|
15,900,000 Đ
|
|
|
14,532,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
14,532,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Pentax RZ18/RX18
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 18.0 x Zoom kỹ thuật số: 7.2 x Khẩu độ: F3.2 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 25 – 450 mm Tốc độ màn trập: 4 - 1/2000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 178 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
4,487,970 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon Coolpix S4150
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F3.2 - F6.5 Độ dài tiêu cự: 4.6 - 23.0 mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Pin Lithium-lon (Li-lon) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC Trọng lượng thân máy: 131 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
4,051,200 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon PowerShot SX40 HS
|
Số điểm ảnh thật: 15.1 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 35.0 x Khẩu độ: f/2,7 - f/8,0 (W), f/5,8 - f/8,0 (T) Tốc độ màn trập: 1 - 1/3200 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: TFT Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: NB-10L Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC, SDXC Trọng lượng thân máy: 600 g
|
|
|
|
|
10,490,000 Đ
|
|
|
7,990,000 Đ
|
|
|
9,702,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
7,553,800 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Fujifilm FinePix S4200
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 24.0 x Zoom kỹ thuật số: 6.7 x Khẩu độ: F3.1-F5.9 Độ dài tiêu cự: 24 - 576 mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: AA Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 448 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
5,232,800 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon Powershot SX260HS
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 20.0 x Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F3.5 - F6.8 Độ dài tiêu cự: 4.5 - 90.0 mm Tốc độ màn trập: 1/3200 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: NB-6L Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC/SDXC Trọng lượng thân máy: 208 g
|
|
|
|
|
5,199,000 Đ
|
|
|
4,950,000 Đ
|
|
|
8,799,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,950,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-W650
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 5.0 x Khẩu độ: F2.6 - F6.3 Độ dài tiêu cự: 25 – 125 mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • MicroSD Card (microSD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • MicroSDHC Card (microSDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 124 g
|
|
|
|
|
3,320,000 Đ
|
|
|
2,930,000 Đ
|
|
|
2,930,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,930,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
1,995,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon EOS 1DX
|
Số điểm ảnh thật: 18.1 Megapixel Tốc độ màn trập: 1/8000 to 30 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800 Loại màn hình: LCD Kích thước màn hình: 3.2 inches Loại Pin: LP-E4N or LP-E4 Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: CF Trọng lượng thân máy: 1,540 g
|
|
|
|
|
155,990,000 Đ
|
|
|
123,000,000 Đ
|
|
|
155,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
123,000,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Pentax K-30
|
Loại: DSLR Pentax K30 Pentax ra K-30 vỏ chống chọi thời tiết Pentax K30 có cảm biến 16 "chấm", quay video Full HD, màn hình có lớp phủ AR và chế độ giúp người dùng tự chỉnh độ sáng và màu sắc. Ít...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
16,880,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon J1+10-30mm
|
Loại: DSLR - Độ phân giải 10 Megapixel - Quay video chuẩn Full HD 60i với tốc độ 30 khung hình mỗi giây - Tốc độ chụp liên tục lên tới 10 khung hình mỗi giây - Độ lớn màn hình: 3.0 inch -...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
9,305,100 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Leica X1
|
Số điểm ảnh hiệu dụng: 12.2 Megapixel Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion), Trọng lượng: 280 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
41,145,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Leica M9
|
Số điểm ảnh hiệu dụng: 18.0 Megapixel Kích thước màn hình: 2.5 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion), Trọng lượng: 600 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
168,589,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon D800
|
Kích cỡ cảm biến: Full frame (35.9 x 24 mm) Tốc độ màn trập: 30 - 1/8000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800/25600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.2 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 900 g
|
|
|
|
|
54,900,000 Đ
|
|
|
65,900,000 Đ
|
|
|
65,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
54,900,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Olympus E-500
|
Số điểm ảnh hiệu dụng: 8.0 Megapixel Kích thước màn hình: 2.5 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion), Trọng lượng: 475 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
6,015,610 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Pentax K-01
|
Kích cỡ cảm biến: 23.7mm x 15.7mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/300/6400/12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Compatible with SD, SDHC and SDXC memory cards Trọng lượng thân máy: 480 g
|
|
|
|
|
9,990,000 Đ
|
|
|
9,990,000 Đ
|
|
|
16,985,500 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
9,990,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Leica D-LUX 5
|
Kích cỡ cảm biến: 1/1.63 Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F2.0-F3.3 Độ dài tiêu cự: 24mm to 90mm Tốc độ màn trập: 60 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto ISO 100/200/400/500/1600/3200/6400/12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 230 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
25,320,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Fujifilm X10
|
Khẩu độ: F2.0-2.8 Độ dài tiêu cự: 28 - 112 mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800/16000 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.8 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 350 g
|
|
|
|
|
8,590,000 Đ
|
|
|
10,999,852 Đ
|
|
|
13,440,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
8,590,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Fujifilm FinePix HS25EXR
|
Loại: Máy ảnh du lịch - Kích cỡ cảm biến: 1 / 2.33" - Zoom quang học: 30.0 x - Khẩu độ: F2.8 - F5.6 - Độ dài tiêu cự: 24–720mm - Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200,...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,904,200 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Panasonic Lumix DMC-LX5
|
Số điểm ảnh thật: 10.1 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/1.63" Zoom quang học: 3.8 x Zoom kỹ thuật số: 4.5 x Khẩu độ: F2.0-3.3 Độ dài tiêu cự: 5.1-19.2mm Tốc độ màn trập: 4000 - 60 secs Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC/SDXC Memory Card Trọng lượng thân máy: 271 g
|
|
|
|
|
7,350,000 Đ
|
|
|
8,690,000 Đ
|
|
|
11,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,709,800 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony DSC-TX55
|
Số điểm ảnh thật: 16.2 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.3 Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 48.0 x Khẩu độ: 3.5 - 4.8 Độ dài tiêu cự: 4.7 - 23.5mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Loại màn hình: LCD Kích thước màn hình: 3.3 inches Loại Pin: Pin Lithium-lon (Li-lon) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Micro SD, Micro SDHC Trọng lượng thân máy: 94 g
|
|
|
|
|
8,990,000 Đ
|
|
|
5,317,200 Đ
|
|
|
8,900,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,317,200 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|