Tìm trong khoảng giá
- Quay phim
Có
(1786)
- Tự động lấy nét (AF)
Có
(1617)
- Chống rung
Có
(859)
|
|
|
|
|
Canon EOS 5D Mark III
|
Số điểm ảnh thật: 22.3 Megapixel Kích cỡ cảm biến: full-frame(36 x 24 mm) Tốc độ màn trập: 30 - 1/8000 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800/25600 Loại màn hình: Màn hình màu tinh thể lỏng TFT Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Battery Pack LP-E6 Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC, SDXC Trọng lượng thân máy: 860 g
|
|
|
|
|
64,990,000 Đ
|
|
|
58,200,000 Đ
|
|
|
58,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
58,200,000 Đ
|
| (5 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon D3000 (18-55mm)
|
Loại cảm biến: CCD Kích cỡ cảm biến: 23.6 x 15.8 mm (3.72 cm²) Số điểm ảnh hiệu dụng: 10.2 Megapixel Zoom quang (Optical Zoom): 3.0 x Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion), Trọng lượng: 485 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
7,400,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Nex 6
|
Loại: DSLR - Bộ xử lí hình ảnh: BIONZ - Cảm biến: CMOS Exmor 16 megapixel, kích thước APS-C - Ống ngắm điện tử (EVF): OLED, 2,36 triệu điểm ảnh, bao phủ 100% vùng nhìn - Tính năng: Quay phim...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
20,390,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony SLT-A99
|
Số điểm ảnh thật: 24.3 Megapixel Kích cỡ cảm biến: Full frame (35.8 x 23.8 mm) Tốc độ màn trập: 1/8000 sec – 30 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800/25600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: NP-FM500H Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 733 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
54,450,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
SONY DSC-RX1
|
Loại: DSLR Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch. Kích cỡ máy (Dimensions): 113 x 65 x 70 mm. Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor): Full frame (35.8 x 23.8 mm) CMOS. Megapixel (Số điểm ảnh hiệu...
|
|
|
|
|
64,000,000 Đ
|
|
|
63,000,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
63,000,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
5,633,700 Đ
|
|
|
9,250,000 Đ
|
|
|
5,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,600,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon Coolpix P7700
|
+ Độ phân giải: 12.2 Mega pixels
+ Cảm biến: CCD, 1/1.72”
+ Zoom quang học: 7.1x
+ Zoom kĩ thuật số: 4x
+ Màn hình: 3.0” TFT LCD (921.000 điểm ảnh)
+ Độ nhạy sáng: Auto 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
+ Quay phim: HD 720p (1280 x 720, 30 fps), iFrame 540 (960 x 540, 30 fps), VGA (640 x 480, 30 fps)
+ Chất lượng hình ảnh: JPEG (EXIF 2.2), Fine, Normal
+ Nhiều chế độ chụp cảnh, chống mắt đỏ
+ Chế độ chống rung điện tử VR
+ Nhận dạng khuôn mặt, nụ cười
+ Nâng sáng cho ảnh chụp thiếu sáng
+ Khẩu độ: F3.5 – F5.6
+ Chụp tự động: 2 - 10 giây
+ Thẻ nhớ: SD/SDHC + bộ nhớ trong
+ Bộ nhớ trong: 32MB
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
9,750,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon IXUS 500HS/PowerShot ELPH 520HS/IXY 3
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 12.0 x Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F3.4 - F5.6 Độ dài tiêu cự: 28 – 336 mm Tốc độ màn trập: 15 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: MicroSD Card (microSD) • MicroSDHC Card (microSDHC) Trọng lượng thân máy: 155 g
|
|
|
|
|
8,690,000 Đ
|
|
|
3,550,000 Đ
|
|
|
3,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,200,000 Đ
|
| (10 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-RX100
|
Số điểm ảnh thật: 20.2 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 13.2 x 8.8 mm Zoom quang học: 3.6 x Zoom kỹ thuật số: 14.0 x Khẩu độ: F1.8 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 28 – 100 mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/2000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400/12800/25600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: NP-BX1 Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 213 g
|
|
|
|
|
14,390,000 Đ
|
|
|
12,800,000 Đ
|
|
|
13,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,800,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony HX200V
|
Loại: Máy ảnh du lịch - Cảm biến “Exmor R™” CMOS 18.2MP với công nghệ bắt sáng cao Extra High Sensitivity - Zoom quang học 30x, Zoom rõ nét lên đến 60x - Chụp hình sáng tạo với chức năng Photo...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
11,550,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nikon D3200
|
Kích cỡ cảm biến: APS-C (23.2 x 15.4 mm) Tốc độ màn trập: 30 - 1/4000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/300/6400/12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 505 g
|
|
|
|
|
11,390,000 Đ
|
|
|
13,700,000 Đ
|
|
|
10,750,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
10,750,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon 650D/Rebel T4i
|
Kích cỡ cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lion Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC/SDXC/USH-1 Trọng lượng thân máy: 520 g
|
|
|
|
|
16,850,000 Đ
|
|
|
14,750,000 Đ
|
|
|
12,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
12,500,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon PowerShot A2400 IS
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 5.0 x Khẩu độ: F2.8 - F6.9 Độ dài tiêu cự: 28 – 140 mm Tốc độ màn trập: 15 - 1/2000 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 126 g
|
|
|
|
|
2,250,000 Đ
|
|
|
2,250,000 Đ
|
|
|
2,549,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,250,000 Đ
|
| (9 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon PowerShot SX240HS
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 20.0 x Zoom kỹ thuật số: 4.0 x Khẩu độ: F3.5 - F6.8 Độ dài tiêu cự: 4.5 - 90.0 mm Tốc độ màn trập: 1/3200 giây Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC, SDXC Trọng lượng thân máy: 224 g
|
|
|
|
|
4,899,000 Đ
|
|
|
8,390,000 Đ
|
|
|
4,550,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,550,000 Đ
|
| (8 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony DSC W630
|
Số điểm ảnh thật: 16.1 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 5.0 x Khẩu độ: F2.6 - F6.3 Độ dài tiêu cự: 25 – 125 mm Tốc độ màn trập: 2-1/600 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: Lithium Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC/SDXC, microSD/micro SDHC, Memory Stick Duo/Memory Stick Pro Duo, Memory Stick Pro-HG Duo Trọng lượng thân máy: 100 g
|
|
|
|
|
2,750,000 Đ
|
|
|
3,290,000 Đ
|
|
|
3,200,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
2,750,000 Đ
|
| (21 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-W690
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 10.0 x Zoom kỹ thuật số: 20.0 x Khẩu độ: F3.3 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 25 - 250 mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/1600 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lion Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 220 g
|
|
|
|
|
3,290,000 Đ
|
|
|
3,290,000 Đ
|
|
|
3,290,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,190,000 Đ
|
| (18 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-W610
|
Số điểm ảnh thật: 14.1 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 4.0 x Zoom kỹ thuật số: 8.0 x Khẩu độ: 2.8 - 5.9 Độ dài tiêu cự: 4.7 - 18.8mm Tốc độ màn trập: 1/8 - 1/1,600 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: NP-BN Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus Trọng lượng thân máy: 113 g
|
|
|
|
|
1,890,000 Đ
|
|
|
2,190,000 Đ
|
|
|
2,390,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,890,000 Đ
|
| (22 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Cybershot DSC-WX50
|
Số điểm ảnh thật: 16.2 Megapixel Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 10.0 x Khẩu độ: F2.6 - 6.3 Độ dài tiêu cự: 4.3 - 21.5 mm Tốc độ màn trập: 1 – 1/1600 giây Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 2.7 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC Trọng lượng thân máy: 101 g
|
|
|
|
|
4,449,000 Đ
|
|
|
3,950,000 Đ
|
|
|
4,690,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,200,000 Đ
|
| (16 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon IXUS 125 HS
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.3" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 5.0 x Khẩu độ: F2.7 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 24 – 120 mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Loại màn hình: TFT colour (Wide viewing angle type) Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion NB-11L Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC/SDXC Trọng lượng thân máy: 135 g
|
|
|
|
|
3,450,000 Đ
|
|
|
5,090,000 Đ
|
|
|
4,790,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,300,000 Đ
|
| (17 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony CyberShot DSC-H90
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 16.0 x Zoom kỹ thuật số: 64.0 x Khẩu độ: F3.3 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 24 – 384 mm Tốc độ màn trập: 30 - 1/1600 sec Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200/6400 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lion Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Trọng lượng thân máy: 222 g
|
|
|
|
|
4,399,000 Đ
|
|
|
4,490,000 Đ
|
|
|
4,390,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,990,000 Đ
|
| (14 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Sony Cybershot DSC-HX200V
|
Số điểm ảnh thật: 18.2 Megapixel Zoom quang học: 30.0 x Zoom kỹ thuật số: 60.0 x Khẩu độ: F2.8 – F5.6 Độ dài tiêu cự: 4.8 - 144mm Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 1000, 12800 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Pin Li-Ion NP-FH50 Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC, SHXC Trọng lượng thân máy: 583 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
11,550,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon IXUS 240HS/PowerShot ELPH 320HS/IXY 420F
|
Kích cỡ cảm biến: 1/2.33" Zoom quang học: 5.0 x Zoom kỹ thuật số: 5.0 x Khẩu độ: F2.7 - F5.9 Độ dài tiêu cự: 4.3 - 21.5 mm Tốc độ màn trập: 1 – 1/1600 giây Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Loại Pin: Lithium-Ion (Li-Ion) Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), Trọng lượng thân máy: 145 g
|
|
|
|
|
3,950,000 Đ
|
|
|
3,690,000 Đ
|
|
|
6,899,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
3,690,000 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Canon EOS 650D
|
Kích cỡ cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) Khẩu độ: F3.5-F5.6 Độ dài tiêu cự: 5184x3456 Cài đặt độ nhạy ISO: Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 3.0 inches Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD, SDHC, SDXC Trọng lượng thân máy: 575 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
12,500,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
CANON 6D
|
Loại: DSLR - Hãng sản xuất: Canon - Kích thước cảm biến: Full frame (36 x 24 mm) - Chế độ quay Video: 1080p - Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.2 Megapixels - Định dạng File ảnh:...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
33,400,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|