Tìm trong khoảng giá
|
|
|
|
|
Benss B12
|
Kích thước màn hình: 7.0 inch Loại CPU: A13 Tốc độ CPU: 1.0 GHz Bộ nhớ trong: 8 GB Camera trước: 1.3 MP Hệ điều hành: Android 4.0.3 Trọng lượng: 310.0 g
|
|
|
|
|
1,790,000 Đ
|
|
|
1,990,000 Đ
|
|
|
1,790,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,790,000 Đ
|
| (7 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Google Nexus 7 32GB 3G
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung Loại CPU: NVIDIA Tegra 3 quad-core Tốc độ CPU: 1.3 GHz Ram: 1 GB Thời lượng Pin: 8.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Kích thước: 198.5 x 120 x 10.45 Trọng lượng: 0.34 Kg
|
|
|
|
|
5,690,000 Đ
|
|
|
5,600,000 Đ
|
|
|
7,600,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
549,844 Đ
|
| (23 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Acer Iconia W510
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 10.1 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: Intel Atom Z2760 (Clover Trail) Tốc độ CPU: 1.5 GHz Ram: 2 GB Thời lượng Pin: 9.0 giờ Hệ điều hành: Windows 8 Trọng lượng: 0.56 Kg
|
|
|
|
|
16,990,000 Đ
|
|
|
16,990,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
16,990,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 2 (P5100)
|
Loại màn hình: LCD Kích thước màn hình: 10.1 inch Cảm ứng: Đa điểm Loại CPU: Dual-core Tốc độ CPU: 1.0 GHz Bộ nhớ trong: 16 GB Ram: 1 GB Thời lượng Pin: 10.0 giờ Hệ điều hành: Android 4.0
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
9,450,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 7.0 Plus (P6200)
|
Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: Qualcomm Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ram: 1 GB Hệ điều hành: Android OS, v3.2 (Honeycomb) Kích thước: 193.7 x 122.4 x 9.9 Trọng lượng: 0.34 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
8,309,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab II 7.0 P3100
|
Loại màn hình: PLS TFT Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: cảm ứng điện dung Loại CPU: Dual-core Tốc độ CPU: 1.0 GHz Bộ nhớ trong: 16 GB Ram: 1 GB Camera sau: 3.15 MP Hệ điều hành: Android OS Kích thước: 193.7 x 122.4 x 10.5 Trọng lượng: 344.0 g
|
|
|
|
|
7,390,000 Đ
|
|
|
7,290,000 Đ
|
|
|
7,290,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
700,000 Đ
|
| (20 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Apple iPad Retina (iPad 4/iPad 2012 ) 16GB Wifi , 4G/Cellura Black
|
Loại màn hình: LED-backlit IPS TFT Retina Kích thước màn hình: 9.7 inch Cảm ứng: Cảm ứng đa điểm điện dung Loại CPU: Apple Dual-core A6x Tốc độ CPU: 1.3 GHz Bộ nhớ trong: 16 GB Ram: 1 GB Chipset đồ họa: PowerVR SGX543MP4 Camera trước: 1.2 MP Camera sau: 5.0 MP Thời lượng Pin: 10.0 giờ Hệ điều hành: iOS 5 Kích thước: 241.2 x 185.7 x 9.4 mm Trọng lượng: 662.0 g
|
|
|
|
|
13,600,000 Đ
|
|
|
15,490,000 Đ
|
|
|
14,150,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
13,600,000 Đ
|
| (4 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 7.0 Plus P6200
|
Loại màn hình: TFT LCD, 16 triệu màu Kích thước màn hình: 7.0 inch Loại CPU: Dual-core 1.2 GHz Tốc độ CPU: 1.2 GHz Bộ nhớ trong: 16 GB Ram: 1 GB Ổ cứng: 16 GB Camera trước: 3.15 MP Camera sau: 2.0 MP Hệ điều hành: Android OS, v3.2 (Honeycomb) Kích thước: 193.7 x 122.4 x 9.9 mm Trọng lượng: 345.0 g
|
|
|
|
|
11,555,000 Đ
|
|
|
8,400,000 Đ
|
|
|
15,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
5,500,000 Đ
|
| (20 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nook Tablet 16GB
|
Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng sử dụng công nghệ VividView Loại CPU: dual-core Tốc độ CPU: 1.0 GHz Hệ điều hành: Android Kích thước: 205mm x 128mm x 12.2 mm Trọng lượng: 400.0 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
4,800,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Nook Tablet 8GB
|
Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: TI OMAP4 Tốc độ CPU: 1.0 GHz
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,550,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Kindle Fire HD 7" 16Gb
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 7.0 inch Loại CPU: dual-core Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ổ cứng: 16 GB Kích thước: 193 mm x 137 mm x 10.3 mm
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
5,300,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Ampe N900
|
Loại màn hình: LED Kích thước màn hình: 9.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: Allwinner A13 Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ram: 512 MB Ổ cứng: 4 GB Thời lượng Pin: 4.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich)
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,929,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
KingCom Joypad C102
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 9.7 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: ARM Tốc độ CPU: 1.5 GHz Ram: 1 GB Ổ cứng: 4 GB Thời lượng Pin: 10.0 giờ Hệ điều hành: Windows 8 Kích thước: 241.2 x 185.7 x 9.7
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
5,500,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 10.1 (P7500)
|
Loại màn hình: TFT Kích thước màn hình: 10.1 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: NVIDIA Tegra 2 dual-core Tốc độ CPU: 1.0 GHz Ram: 1 GB Ổ cứng: 16 GB Thời lượng Pin: 9.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v3.0 (Honeycomb) Kích thước: 246.2 x 170.4 x 10.9 Trọng lượng: 0.56 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
12,950,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 7.7 (P6800)
|
Loại màn hình: AMOLED Kích thước màn hình: 7.7 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: ARM Cortex A9 Tốc độ CPU: 1.4 GHz Ram: 1 GB Thời lượng Pin: 10.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v3.2 (Honeycomb) Kích thước: 196.7x 133 x 7.89 Trọng lượng: 0.33 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
14,339,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Ampe A85
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 8.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: ARM Cortex A8 Tốc độ CPU: 1.5 GHz Ram: 512 MB Ổ cứng: 8 GB Thời lượng Pin: 5.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) Kích thước: 212 x 164 x 11 Trọng lượng: 0.43 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
3,119,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000)
|
Loại màn hình: TFT Kích thước màn hình: 10.1 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: ARM Cortex A9 Tốc độ CPU: 1.4 GHz Ram: 2 GB Ổ cứng: 16 GB Hệ điều hành: Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) Kích thước: 262 x 180 x 8.9 Trọng lượng: 0.6 Kg
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
13,200,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Kingcom Joypad C75
|
Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Điện dung Loại CPU: Cortex A8 Tốc độ CPU: 1.2 GHz Thời lượng Pin: 4.0 giờ Hệ điều hành: Android 4.1 Trọng lượng: 267.0 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,350,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
PI E003
|
Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Điện dung,đa điểm Loại CPU: ARM Cortex A10 Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ram: 1 GB Ổ cứng: 32 GB Hệ điều hành: Android 4.0 Kích thước: 193 x 120 x 7.5 Trọng lượng: 230.0 g
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
2,400,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Daza M901
|
Loại CPU: ARM Cortex A8 Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ram: 1 GB Ổ cứng: 16 GB
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
505,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 P5100
|
Loại màn hình: PLS TFT Kích thước màn hình: 10.1 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung Loại CPU: Dual-core Tốc độ CPU: 1.0 GHz Bộ nhớ trong: 16 GB Ram: 1 GB Thời lượng Pin: 10.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4.0.3 (Ice Cream Sandwich) Kích thước: 256.6 x 175.3 x 9.7 Trọng lượng: 581.0 g
|
|
|
|
|
9,600,000 Đ
|
|
|
9,290,000 Đ
|
|
|
9,800,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,900,000 Đ
|
| (16 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Samsung Galaxy Tab 2 7.0 Inches 16GB
|
Loại màn hình: PLS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Cảm biến tự động xoay màn hình, Cảm biến ánh sáng, gia tốc Loại CPU: Dual-core 1 GHz Tốc độ CPU: 1.0 GHz Bộ nhớ trong: 8 GB Ram: 1 GB Camera trước: 1.0 MP Camera sau: 3.5 MP Thời lượng Pin: 40.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4.0.3 (Ice Cream Sandwich) Kích thước: 193.7 x 122.4 x 10.5 mm Trọng lượng: 344.0 g
|
|
|
|
|
7,400,000 Đ
|
|
|
6,490,000 Đ
|
|
|
6,000,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
6,000,000 Đ
|
| (3 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Google Nexus 7 8GB
|
Loại màn hình: IPS Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: NVIDIA Tegra 3 quad-core Tốc độ CPU: 1.2 GHz Bộ nhớ trong: 8 GB Ram: 1 GB Thời lượng Pin: 8.0 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Kích thước: 198.5 x 120 x 10.45 Trọng lượng: 0.34 Kg
|
|
|
|
|
4,690,000 Đ
|
|
|
5,100,000 Đ
|
|
|
5,500,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
4,690,000 Đ
|
| (11 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Pi E005 8GB
|
Loại màn hình: TFT LCD Kích thước màn hình: 7.0 inch Cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại CPU: Allwinner A13 Tốc độ CPU: 1.2 GHz Ram: 512 MB Thời lượng Pin: 2.5 giờ Hệ điều hành: Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) Kích thước: 191 x 110 x 7.2 Trọng lượng: 0.26 Kg
|
|
|
|
|
1,800,000 Đ
|
|
|
1,950,000 Đ
|
|
|
1,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
1,800,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|