|
|
|
|
HiTi CS-310
|
Sử dụng cộng nghệ in hiện đại nhất hiện nay (Dye-Sublimation)
in một mặt in tràn lề (edge-to-edge), in ảnh màu hoặc đen trắng, in Logo, ký tự hoặc Hoa văn hình nền với chất lượng cực kỳ sắc nét (16,7 triệu màu) như ảnh thật
|
|
|
|
|
29,499,000 Đ
|
|
|
35,300,000 Đ
|
|
|
27,890,000 Đ
|
|
|
|
|
Giá từ
26,775,000 Đ
|
| (6 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ Hiti 640Amphi
|
| GIỚI THIỆU:
THẾ HỆ MÁY IN THẺ MỚI HITI 640AMPHI
Đối với nhiều doanh nghiệp, tổ chức có số lượng nhân viên lớn hoặc có nhu cầu phát hành thẻ ra vào mới hoặc in lại thường xuyên đòi hỏi một hệ thống in ấn thẻ dễ dàng,...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
31,400,000 Đ
|
| (2 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Magicard RIO2
|
| Thông số kỹ thuật
Máy in thẻ AVALON
Tốc độ in
Tốc độ in một thẻ màu là 20 giây.
Tốc độ in một thẻ đen trắng là 4 giây
Chống làm giả
Standard Holokote® , HoloKote® ,UltraSecure®, UltraSecure® key chống làm giả. Xem...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Magicard TANGO2
|
| Thông số kỹ thuật
Máy in thẻ AVALON
Tốc độ in
Tốc độ in một thẻ 2 mặt màu là 40 giây
Tốc độ in một thẻ 2 mặt, mặt trước màu, mặt sau đen trắng là 25 giây
Chống làm giả
Standard Holokote® , HoloKote® ,UltraSecure®,...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Zebra P310i
|
| Các thông số chung máy in P310i
Bộ nhớ
2 MB
Máy in tốc độ cao
144 card / giờ cho thẻ màu
900 card / giờ cho thẻ đen trắng
Driver
Windows XP + 2000 + ME + 98
Bảo hành
12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Máy...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
45,339,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Zebra P330i
|
| Các thông số chung máy in P330i
Bộ nhớ
16 MB
Máy in tốc độ cao
Driver
Windows XP + 2000
Bảo hành
12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Máy in
Tốc độ in
25s/ card thẻ màu
4s/ card thẻ đen trắng
Độ phân...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa CIM K300CM
|
| Các thông số chung máy in K300CM
Bộ nhớ
2 MB
Driver
Windows XP + 2000
Bảo hành
12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Máy in
Tốc độ in
25s/ card thẻ màu
4s/ card thẻ đen trắng
Độ phân giải
300dpi
Thông số Card
Chất...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Fargo DTC 400
|
| Các thông số chung máy in Fargo DTC 400
Bộ nhớ
2 MB
Máy in tốc độ cao
144 card / giờ cho thẻ màu
900 card / giờ cho thẻ đen trắng
Driver
98, NT, 2000, ME, XP
Bảo hành
12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Máy...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Datacard SP35
|
| Các tính năng chính
Công suất in thẻ đề nghị: 10.000 thẻ/năm
In một mặt hoặc in hay mặt; in tràn lề
In hình ảnh màu hoặc đen trắng
Tốc độ in:
In màu (YMCKT): 120 thẻ/giờ
In một màu (KT): 500 thẻ/giờ
Ứng dụng công nghệ...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
42,174,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Datacard SP55
|
| Các tính năng chính
Công suất in thẻ đề nghị: 25.000 thẻ/năm
In một mặt hoặc in hay mặt; in tràn lề
In hình ảnh màu hoặc đen trắng
Tốc độ in:
In màu (YMCKT): 180 thẻ/giờ
In một màu (KT): 700 thẻ/giờ
Ứng dụng công nghệ...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
57,510,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ CS310
|
| CHI TIẾT SẢN PHẨM
Bộ xử lý hình ảnh kỹ thuật số OEE
Máy in CS-310 tích hợp công nghệ xử lý hình ảnh kỹ thuật số OEE của HiTi, sau khi đã được lập trình sẵn, nó sẽ mang đến các giải pháp toàn diện và tốc độ xử lý tuyệt...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
Giá liên hệ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
43,196,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
4,820,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Nisca PR-C101
|
| - Chức năng in màu full colour YMCKO và in đơn màu
- Màn hình hiển thị LCD thông minh: hiển thị trạng thái và chế độ in thẻ, có khả năng xoay theo chiều ngang/dọc của máy thích ứng với mọi điều kiện đặt máy tại văn...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
43,196,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000
|
| Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất...
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
45,496,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ
55,720,000 Đ
|
| (1 Cửa hàng) |
|
|
|
|
|
|