|
|
||
|
|
512MB DDRAM TEAM Elite
Bus 400 Mhz PC3200 TEAM Elite (Giải nhiệt bằng đồng)
512MB DDRAM KINGMAX
Dung lượng: 512 MB ; Công nghệ: DDR; Environment: Desktop/Tower Computer; Tốc độ truy xuất: 400 MHz ; Memory Bandwidth: PC3200
512MB DDRAM KINGSTON
Bus 400 Mhz PC3200 KINGSTON Hàng chính hiệu
512MB DDRAM NCP
Bus 400Mhz PC3200 NCP
512MB DDRAM TEAM
Bus 400 Mhz PC3200 TEAM
1GB DDRAM TEAM Elite
Bus 400MHz PC3200 Team Elite (Giải nhiệt bằng đồng)
1GB DDRAM KINGMAX
Kiểu bộ nhớ DDR Dung lượng 1GB Tốc độ bus 400 MHz Băng thông PC3200 Số chân 184pin Điện áp 2.5V (+/-0.1V) ECC No Registered No
1GB DDRAM TEAM
Bus 400Mhz PC3200 TEAM
1GB DDRAM NCP
Bus 400Mhz PC3200
1GB DDRAM KINGSTON
Bus 400MHz PC3200 KINGSTON
512MB DDRAM2 TEAM Elite
Bus 533 Mhz PC4300 TEAM Elite (Giải nhiệt bằng đồng)
512MB DDRAM2 TEAM
Bus 667Mhz PC5300 TEAM
512MB DDRAM2 NCP
Bus 667 Mhz // Bus 800 MHz PC5400 NCP
1GB DDR2 KINGMAX
Kiểu bộ nhớ
DDR 2
Dung lượng
1GB
Tốc độ bus
667 MHz
Băng th�ng
PC5300
Số ch�n
240pin
1GB DDR2 KINGMAX
Dung lượng: 1 GB ; Công nghệ: DDR2 ; Environment: Desktop/Tower Computer ; Tốc độ truy xuất: 800 MHz ; Memory Bandwidth: PC 6400
1GB DDR2 TEAM Elite
Bus 800 Mhz PC6400 TEAM Elite (Giải nhiệt bằng đồng)
1GB DDR2 TEAM
Bus 667 Mhz PC5400 TEAM
1GB DDR2 NCP
Dung lượng: 1 GB ; Công nghệ: DDR2 ; Memory Socket: DIMM ; Environment: Desktop/Tower Computer ; Tốc độ truy xuất: 800 MHz ; Memory Bandwidth: PC2-6400
1GB DDR2 KINGMAX
Bus 1066 Mhz PC8500 KINGMAX.
1GB DDR2 KINGSTON
Dung lượng: 1 GB ; Công nghệ: DDR2 ; Memory Socket: DIMM ; Environment: Notebook Computer ; Tốc độ truy xuất: 667 MHz
1GB DDR2 CORSAIR CM2X
Bus 800 Mhz PC6400 CORSAIR Tản nhiệt nhôm cao cấp
1GB DDR2 ELIXIR
Bus 800 MHz PC6400 ELIXIR
2GB DDRAM2 KINGMAX
Dung lượng: 2 GB ; Công nghệ: DDR2 ; Tốc độ truy xuất: 800 MHz
2GB DDR2 CORSAIR TWIN 8500C5D
2Gb DDR2 TWIN 8500C5D Bus 1066
|
|
