Sony Xperia U ST25i (Kumquat) - So sánh giá
Độ phân giải: 480 x 854pixels
Kích thước màn hình: 3.5 inches
Đặc tính máy ảnh: • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
Camera: 5.0 Megapixels
Bộ nhớ trong: 4 GB
Ram: 512 MB
Vi xử lý CPU: 1 GHz Dual-Core
Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
Chi tiết Sony Xperia U ST25i (Kumquat)
![[IMG]](http://media.tinhte.vn/photo/var/albums/DuyLuan/ST25i.jpg?m=1327191048)
Xperia Blog vừa đăng tải một bức hình được cho là chiếc điện thoại ST25i Kumquat. Nhìn trong hình thì ST25i khá giống chiếc Xperia S và một sản thiết bị chưa được giới thiệu khác mang tên LT22i Nypon. Tuy nhiên, điểm khác biệt có thể thấy được đó là độ phân giải màn hình. So sánh với bức hình của chiếc LT22i thì ba biểu tượng ở góc trên, bên phải của ST25i (giờ, pin và biểu tượng sóng) lớn hơn, chiếm nhiều chỗ hơn nếu như lấy chữSony Ericsson làm gốc. Theo một thông tin rò rỉ gần đây, ST25i Kumquat có độ phân giải FWGA (480 x 854), còn LT22i Nypon là
qHD (540 x 960) nên việc biểu tượng lớn hơn là có thể đúng. Vị trí đặt
camera trước của Kumquat cũng lệch đi một chút. Chiếc điện thoại này
cũng có thân hình nhỏ gọn hơn và bề ngang ít hơn chiếc Xperia S. Kumquat
được cho là sẽ có màn hình 3,5", vi xử lí hai nhân 1GHz và máy ảnh
chính 5 megapixel. Hi vọng rằng Sony sẽ giới thiệu nhiều điện thoại mới,
trong đó có Kumquat và Nypon, tại triển lãm về điện thoại MWC diễn ra
trong tháng sau.
| Hiển thị | |
| Loại màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) |
| Độ phân giải | 480 x 854pixels |
| Kích thước màn hình | 3.5 inches |
| Thiết kế | |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Chức năng giải trí | |
| Đặc tính máy ảnh | • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash |
| Camera | 5.0 Megapixels |
| Nhạc chuông | |
| Loại | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn | |
| Bộ nhớ trong | 4 GB |
| Ram | 512 MB |
| Vi xử lý CPU | 1 GHz Dual-Core |
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) |
| Danh bạ điện thoại | Photocall , unlimited entries and fields |
| Tin nhắn | • Email• MMS• SMS• Push E-Mail• IM |
| Kết nối dữ liệu, phần mềm | |
| Mạng 2G | GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
| USB | • MicroUSB |
| Ứng dụng khác | Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input |
| Pin | |
| Loại Pin | Li-Ion 1320mAh |
| Thời gian chờ | 470 giờ |
| Thời gian đàm thoại | 6 giờ |
| Thông tin chung | |
| Số sim | 1 Sim |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Kích cỡ máy | 112 x 54 x 12 mm |
| Trọng lượng | 110 g |
Đăng tin
(