Samsung S5150 - So sánh giá
Độ phân giải: 240 x 320pixels
Kích thước màn hình: 2.2 inches
Camera: 3.15 Megapixels
Bộ nhớ trong: 40 MB
Chi tiết Samsung S5150
Chiếc mobile nữ tính với cấu hình tầm trung và một số tính năng thú vị khác.
Kiều nữ xinh đẹp Samsung Diva S5150 có thiết kết nắp gập, lớp gương bóng bẩy phủ vỏ ngoài máy nổi bật họa tiết chạm nổi mềm mại. Đặc biệt, ẩn dưới mặt tiền điện thoại là chiếc màn hình nhỏ với hiệu ứng đèn LED đẹp mắt, cho phép hiển thị các thông tin cơ bản như thời gian, tình trạng pin, thông báo cuộc gọi và tin nhắn.
Chú dế sở hữu màn hình chính 2.2 inch với 16 triệu màu long la long lanh, trang bị camera 3.2 Megapixel tiêu cự tự động với hiệu ứng chụp hình “Beauty” tự động nâng cao chất lượng ảnh, không có công nghệ 3G, kết nối Bluetooth 2.1+ EDR, khe thẻ mở rộng microSD, nguồn pin 880 mAh trò chuyện 7 tiếng mệt nghỉ.
Samsung Diva S5150 bao gồm tính năng “Wish List” hỗ trợ người dùng sắp xếp sở thích và nhu cầu mua sắm, chế độ “Etiquette” chuyển điện thoại sang chế độ im lặng nhanh chóng…

Mobile dáng gập với các kích thước 47 x 94 x 17,4 mm và trọng lượng 82,8 gram.

Lớp gương bóng bẩy phủ vỏ ngoài máy nổi bật họa tiết chạm nổi mềm mại.

Trên mặt tiền điện thoại là chiếc màn hình nhỏ với hiệu ứng đèn LED đẹp mắt.

Samsung Diva S5150 bộ nhớ trong 40MB, khe cắm ngoài microSD tối đa 8GB.

Chế độ hình nền cá tính Seasonal Wallpaper, thoại rảnh tay tích hợp.

Samsung Diva S5150 có cấu hình trung bình, nguồn pin khỏe và ít kết nối

Chú dế hướng đến mục tiêu phục vụ đối tượng nữ giới, yêu thích thời trang.

Sản phẩm đã xuất hiện tại một nước trong khu vực châu Á, chưa có Việt Nam.
| Hiển thị | |
| Loại màn hình | 16M màu-TFT |
| Độ phân giải | 240 x 320pixels |
| Kích thước màn hình | 2.2 inches |
| Thiết kế | |
| Kiểu dáng | Kiểu gập |
| Chức năng giải trí | |
| Camera | 3.15 Megapixels |
| Trò chơi | cài sẵn trong máy |
| Nhạc chuông | |
| Loại | Kiểu chuông : MP3 |
| Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn | |
| Bộ nhớ trong | 40 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | • MicroSD • TransFlash |
| Danh bạ điện thoại | 1000 |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS |
| Kết nối dữ liệu, phần mềm | |
| Mạng 3G | • GSM900 • GSM1800 • GSM1900 |
| Trình duyệt | xHTML |
| USB | MicroUSB |
| Thông tin chung | |
| Kích cỡ máy | 94 x 47 x 17.4 mm |
| Trọng lượng | 83 g |
Đăng tin