Motorola Electrify (Motorola Photon 4G MB855) - So sánh giá
Độ phân giải: 540 x 960 pixels
Kích thước màn hình: 4.3 inches
Đặc tính máy ảnh: • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
Camera: 8.0 Megapixels
Ram: 1 GB
Vi xử lý CPU: 1 GHz
Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
Chi tiết Motorola Electrify (Motorola Photon 4G MB855)
Motorola ra smartphone cao cấp lõi kép
Electrify 2 là smartphone cao cấp với bộ xử lý lõi kép 1,2GHz, trong khi Defy XT thuộc dòng trung cấp có chip lõi đơn 1GHz.
![]() |
| Electrify chỉ mỏng 8,4 mm và có lớp vỏ Kevlar. |
Motorola vừa hợp tác với nhà mạng US Cellular của Mỹ để bán ra hai mẫu sản phẩm mới ngay trong tuần này với cấu hình tương đối tốt.
Đầu tiên là mẫu Electrify 2 với màn hình 4,3 inch dùng công nghệ ColorBoost. Đây được xem là phiên bản nâng cấp của Photon 4G với bộ xử lý hai nhân tốc độ 1,2 GHz, camera 8 Megapixel quay video chuẩn 1080p. Máy có thiết kế mỏng 8,4 mm và sở hữu lớp được làm từ chất liệu Kevlar siêu bền. Dù nhà mạng US Cellular khẳng định giá cả có thể thay đổi chút ít tùy vào từng địa điểm, Electrify 2 được cho là sẽ có giá 180 USD sau khi được giảm 100 USD khuyến mãi và đi kèm hợp đồng 2 năm.
![]() |
| Defy XT có khả năng chống nước, bụi |
Mẫu smartphone thứ hai trong đợt ra mắt lần này của Motorola tại Mỹ là Defy XT. Đây là sản phẩm đã có mặt ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng lần đầu tiên xuất hiện tại Mỹ trong tay một nhà cung cấp dịch vụ di động lớn. Máy có cấu hình thấp hơn Electrify 2 với màn hình Gorilla Glass 3,7 inch độ phân giải 854 x 480, bộ xử lý 1GHz và RAM 512MB. Sản phẩm có pin 1.700 mAh, camera 5 "chấm" quay phim chuẩn 720p và chạy hệ điều hành Android 2.3. Sản phẩm dự kiến được phát hành ngay 3/8 với mức giá vừa phải.
| Hiển thị | |
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng TFT |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels |
| Kích thước màn hình | 4.3 inches |
| Thiết kế | |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Chức năng giải trí | |
| Đặc tính máy ảnh | • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash |
| Camera | 8.0 Megapixels |
| Nhạc chuông | |
| Loại | • MP3 |
| Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn | |
| Ram | 1 GB |
| Vi xử lý CPU | 1 GHz |
| Thẻ nhớ ngoài | • MicroSD • TransFlash |
| Danh bạ điện thoại | Photocall , unlimited entries and fields |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kết nối dữ liệu, phần mềm | |
| Mạng 2G | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 |
| Mạng 3G | CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
| USB | • MicroUSB |
| Pin | |
| Loại Pin | Li-Ion 1700mAh |
| Thời gian chờ | 520 giờ |
| Thời gian đàm thoại | 11 giờ |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Kích cỡ máy | 66.9 x 126.9 x 12.2 mm |
| Trọng lượng | 158 g |
Đăng tin

