FujiFilm AX200/AX205 - So sánh giá
Số điểm ảnh thật: 12.2 Megapixel
Kích cỡ cảm biến: 1/ 2.3”
Khẩu độ: F3.6 / F8.0
Độ dài tiêu cự: f=5.0 - 25.0mm
Tốc độ màn trập: 1/4sec. to 1/1400sec
Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
Loại màn hình: TFT LCD
Kích thước màn hình: 2.7 inches
Loại Pin: AA
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC
Trọng lượng thân máy: 115 g
Giá khoảng: 2,457,000 Đ ~
2,457,000 Đ
(1 gian hàng)
Kích cỡ cảm biến: 1/ 2.3”
Khẩu độ: F3.6 / F8.0
Độ dài tiêu cự: f=5.0 - 25.0mm
Tốc độ màn trập: 1/4sec. to 1/1400sec
Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
Loại màn hình: TFT LCD
Kích thước màn hình: 2.7 inches
Loại Pin: AA
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: SD/SDHC
Trọng lượng thân máy: 115 g
+ Độ phân giải: 12.2 MP + Cảm biến: CCD 1/ 2.3” + ISO: Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 + Zoom quang 5x + Zoom kỹ thuật số: 6.3x + Khẩu độ: F5.0 – F17.1 + Quay phim: 1280x720 30fps, 640x480 30fps, 320x240 30fps...
...
Xem thêm
Chi tiết FujiFilm AX200/AX205
| Cảm biến hình ảnh | |
| Số điểm ảnh thật | 12.2 Megapixel |
| Bộ cảm biến | CCD |
| Kích cỡ cảm biến | 1/ 2.3” |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Ống kính | |
| Khẩu độ | F3.6 / F8.0 |
| Độ dài tiêu cự | f=5.0 - 25.0mm |
| Tốc độ màn trập | 1/4sec. to 1/1400sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Có |
| Màn hình | |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 2.7 inches |
| Năng lượng Pin | |
| Loại Pin | AA |
| Hình ảnh Camera | |
| Định dạng File ảnh | JPEG |
| Chế độ quay phim | |
| Quay phim | Có |
| Định dạng phim | AVI |
| Hệ thống đo sáng | |
| Bù trừ phơi sáng | +/- 2.0 EV, 1/ 3 EV step |
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set |
| Cân bằng trắng dưới nước | Auto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set |
| Cài đặt độ nhạy ISO | Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| Dung lượng - Kết nối | |
| Bộ nhớ trong | 90 MB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài | SD/SDHC |
| Chuẩn giao tiếp | USB, Video Out |
| Kết nối Tivi | Có |
| Chế độ hoạt động | |
| Chế độ chụp ảnh | Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama |
| Chụp tự động | Có |
| Chụp liên tục | Có |
| Kích thước thân máy | |
| Kích thước | 93 x 60.2 x 27.8 |
| Trọng lượng thân máy | 115 g |
| Loại máy ảnh | Compact |
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
Sản phẩm cùng giá
Đăng tin