BenQ C1020 - So sánh giá
Số điểm ảnh thật: 10.0 Megapixel
Kích cỡ cảm biến: 1/2.3"
Zoom quang học: 3.0 x
Zoom kỹ thuật số: 4.0 x
Khẩu độ: F2.8 - F5.2
Độ dài tiêu cự: 37.5mm - 112.5mm
Tốc độ màn trập: 8s - 1/2000s
Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200
Loại màn hình: TFT LCD
Kích thước màn hình: 2.5 inches
Loại Pin: Lithium-Ion
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
Giá khoảng: 675,000 Đ ~
675,000 Đ
(1 gian hàng)
Kích cỡ cảm biến: 1/2.3"
Zoom quang học: 3.0 x
Zoom kỹ thuật số: 4.0 x
Khẩu độ: F2.8 - F5.2
Độ dài tiêu cự: 37.5mm - 112.5mm
Tốc độ màn trập: 8s - 1/2000s
Cài đặt độ nhạy ISO: Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200
Loại màn hình: TFT LCD
Kích thước màn hình: 2.5 inches
Loại Pin: Lithium-Ion
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
- Điểm ảnh: 10 Megapixels - Độ phân giải: 3664 x 2736 - Cảm biến: CCD 1/2.3" - Màn hình LCD 2.5 inches - Zoom quang học: 3x - Độ dài ống kính: f = 37.5 ~ 112.5mm, 35mm equivalent
Chi tiết BenQ C1020
| Cảm biến hình ảnh | |
| Số điểm ảnh thật | 10.0 Megapixel |
| Bộ cảm biến | CCD |
| Kích cỡ cảm biến | 1/2.3" |
| Ống kính | |
| Zoom quang học | 3.0 x |
| Zoom kỹ thuật số | 4.0 x |
| Khẩu độ | F2.8 - F5.2 |
| Độ dài tiêu cự | 37.5mm - 112.5mm |
| Tốc độ màn trập | 8s - 1/2000s |
| Tự động lấy nét (AF) | Có |
| Màn hình | |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 2.5 inches |
| Năng lượng Pin | |
| Loại Pin | Lithium-Ion |
| Hình ảnh Camera | |
| Định dạng File ảnh | JPEG |
| Chế độ quay phim | |
| Quay phim | Không |
| Hệ thống đo sáng | |
| Bù trừ phơi sáng | +/- 2.0 EV, 1/ 3 EV step |
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set |
| Cân bằng trắng dưới nước | Auto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set |
| Cài đặt độ nhạy ISO | Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600/3200 |
| Dung lượng - Kết nối | |
| Bộ nhớ trong | 22 MB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài | Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Chuẩn giao tiếp | USB • DC input • AV out • Video out |
| Chế độ hoạt động | |
| Chế độ chụp ảnh | Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Chụp tự động | Có |
| Chụp liên tục | Có |
| Kích thước thân máy | |
| Kích thước | 3.7x2.4x1.0 |
| Loại máy ảnh | Compact |
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
Sản phẩm cùng giá
Đăng tin